AS1543-BQFT vs AD7995YRMZ-0 So sánh

So sánh chi tiết song song của AS1543-BQFT bằng ams OSRAM và AD7995YRMZ-0 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

ams OSRAM
AS1543-BQFT AS1543-BQFT - 12-bit 1Msps 8/4-ch SAR ADC | ams OSRAM

AS1543-BQFT - 12-bit 1Msps 8/4-ch SAR ADC | ams OSRAM

AS1543-BQFT ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7995YRMZ-0 AD7995YRMZ-0 - 10-Bit SAR ADC, 4-Channel I2C | Analog Devices

AD7995YRMZ-0 - 10-Bit SAR ADC, 4-Channel I2C | Analog Devices

AD7995YRMZ-0 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AS1543-BQFT AD7995YRMZ-0
Thương hiệu ams OSRAM Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Bits 12 —
Tỷ lệ lấy mẫu 1 Msps —
Number of Input Channels 8 (single-ended) / 4 (differential) 3 or 4 (one pin shared with external reference input)
Architecture SAR (Successive Approximation Register) —
Input Type Single-Ended, Pseudo-Differential, Fully Differential —
Supply Voltage (Analog) 2.7 V to 5.25 V —
Data Interface SPI, QSPI, MICROWIRE, DSP-compatible Serial —
Analog Input Bandwidth (T/H) > 1 MHz —
Hộp / Vỏ 20-TQFN (4x4 mm) Exposed Pad —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C [DATA_NEEDED: confirm exact range from datasheet] —
Số lượng chân 20 —
Input Multiplexer 8:1 / 4:1 (configurable) —
Reference Input External [DATA_NEEDED: confirm internal/external option] —
Power Consumption [DATA_NEEDED: typical mW at 1 Msps, 3 V / 5 V] —
INL / DNL [DATA_NEEDED: typical LSB values] —
SNR [DATA_NEEDED: dB at 1 Msps] —
RoHS / Lead-Free Compliant (per distributor listing) —
Độ phân giải — 10 bit
Conversion Architecture — SAR (Successive Approximation)
Conversion Time — 1 µs typical
Supply Voltage (VDD) — 2.7 V to 5.5 V
Analog Input Range — 0 V to VDD
Serial Interface — I2C-compatible (Standard / Fast / High-Speed)
I2C Address Variant — -0 suffix (specific 7-bit address, see datasheet)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +125 °C (automotive / YRMZ grade)
Hộp — 8-pin MSOP (MO-187AA / RM-8)
Integrated Track-and-Hold — Yes
Sequencer Operation — Yes (automatic channel sequencing)
Linearity Error — 0.0488% (per Partstack listing)
Screening Level — Automotive
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá