AS1543-BQFT vs ADS7822PBG4 So sánh

So sánh chi tiết song song của AS1543-BQFT bằng ams OSRAM và ADS7822PBG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

ams OSRAM
AS1543-BQFT AS1543-BQFT - 12-bit 1Msps 8/4-ch SAR ADC | ams OSRAM

AS1543-BQFT - 12-bit 1Msps 8/4-ch SAR ADC | ams OSRAM

AS1543-BQFT ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS7822PBG4 ADS7822PBG4 - 12-Bit 200kSPS Micro-Power SAR ADC | Texas Instruments

ADS7822PBG4 - 12-Bit 200kSPS Micro-Power SAR ADC | Texas Instruments

ADS7822PBG4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AS1543-BQFT ADS7822PBG4
Thương hiệu ams OSRAM Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Bits 12 —
Tỷ lệ lấy mẫu 1 Msps 200 kSPS
Number of Input Channels 8 (single-ended) / 4 (differential) —
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation)
Input Type Single-Ended, Pseudo-Differential, Fully Differential Single-ended analog with integrated sample-and-hold
Supply Voltage (Analog) 2.7 V to 5.25 V —
Data Interface SPI, QSPI, MICROWIRE, DSP-compatible Serial Serial SPI / QSPI / Microwire
Analog Input Bandwidth (T/H) > 1 MHz —
Hộp / Vỏ 20-TQFN (4x4 mm) Exposed Pad —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Through-Hole
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C [DATA_NEEDED: confirm exact range from datasheet] -40 C to +85 C (industrial)
Số lượng chân 20 —
Input Multiplexer 8:1 / 4:1 (configurable) —
Reference Input External [DATA_NEEDED: confirm internal/external option] External VREF pin (ratiometric to VDD)
Power Consumption [DATA_NEEDED: typical mW at 1 Msps, 3 V / 5 V] Approximately 1.5 mW at 3 V, 200 kSPS
INL / DNL [DATA_NEEDED: typical LSB values] —
SNR [DATA_NEEDED: dB at 1 Msps] —
RoHS / Lead-Free Compliant (per distributor listing) —
Độ phân giải — 12 bits
Number of Channels — 1 input, single-ended
Supply Voltage Range — 2.7 V to 5.25 V
Hộp — 8-PDIP (PB), 0.300 inch / 7.62 mm
Điện áp tắt — Microwatts (per datasheet)
Trạng thái RoHS — Pb-free green / RoHS compliant (PBG4 suffix)
Lead-Free Finish — Yes (Matte Sn, Pb-free)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá