AS1543-BQFT vs ADS7825UE4 So sánh

So sánh chi tiết song song của AS1543-BQFT bằng ams OSRAM và ADS7825UE4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

ams OSRAM
AS1543-BQFT AS1543-BQFT - 12-bit 1Msps 8/4-ch SAR ADC | ams OSRAM

AS1543-BQFT - 12-bit 1Msps 8/4-ch SAR ADC | ams OSRAM

AS1543-BQFT ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS7825UE4 ADS7825UE4 - 16-Bit 4-Ch 40kSPS ADC | Texas Instruments

ADS7825UE4 - 16-Bit 4-Ch 40kSPS ADC | Texas Instruments

ADS7825UE4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AS1543-BQFT ADS7825UE4
Thương hiệu ams OSRAM Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Bits 12 —
Tỷ lệ lấy mẫu 1 Msps 40 kSPS (max)
Number of Input Channels 8 (single-ended) / 4 (differential) 4 (single-ended, multiplexed)
Architecture SAR (Successive Approximation Register) —
Input Type Single-Ended, Pseudo-Differential, Fully Differential —
Supply Voltage (Analog) 2.7 V to 5.25 V —
Data Interface SPI, QSPI, MICROWIRE, DSP-compatible Serial Parallel (8/16-bit) or Serial
Analog Input Bandwidth (T/H) > 1 MHz —
Hộp / Vỏ 20-TQFN (4x4 mm) Exposed Pad —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C [DATA_NEEDED: confirm exact range from datasheet] -40C to +85C
Số lượng chân 20 —
Input Multiplexer 8:1 / 4:1 (configurable) —
Reference Input External [DATA_NEEDED: confirm internal/external option] —
Power Consumption [DATA_NEEDED: typical mW at 1 Msps, 3 V / 5 V] —
INL / DNL [DATA_NEEDED: typical LSB values] —
SNR [DATA_NEEDED: dB at 1 Msps] —
RoHS / Lead-Free Compliant (per distributor listing) —
Độ phân giải — 16 bits
Acquisition + Conversion Time — 25 us (max)
Phạm vi điện áp đầu vào — +/-10 V (bipolar, laser-trimmed scaling)
Integral Nonlinearity (INL) — +/-2.0 LSB (max)
Channel-to-Channel Matching — +/-0.1%
Điện áp cung cấp — +5 V single supply
Power Dissipation — 50 mW (max during conversion)
Internal Reference — +2.5 V (on-chip)
Hộp — 28-SOIC (DW, 0.295 in / 7.50 mm width)
Pin-Compatible With — ADS7824 (12-bit version, same 28-SOIC pinout)
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá