AS1543-BQFT vs AS1544-BQFT So sánh

So sánh chi tiết song song của AS1543-BQFT bằng ams OSRAM và AS1544-BQFT bằng ams OSRAM. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

ams OSRAM
AS1543-BQFT AS1543-BQFT - 12-bit 1Msps 8/4-ch SAR ADC | ams OSRAM

AS1543-BQFT - 12-bit 1Msps 8/4-ch SAR ADC | ams OSRAM

AS1543-BQFT ✓ Hoạt động
ams OSRAM
AS1544-BQFT AS1544-BQFT - 12-Bit 1MSPS 4-Ch SAR ADC | ams OSRAM

AS1544-BQFT - 12-Bit 1MSPS 4-Ch SAR ADC | ams OSRAM

AS1544-BQFT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AS1543-BQFT AS1544-BQFT
Thương hiệu ams OSRAM ams OSRAM
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Bits 12 12
Tỷ lệ lấy mẫu 1 Msps —
Number of Input Channels 8 (single-ended) / 4 (differential) —
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation)
Input Type Single-Ended, Pseudo-Differential, Fully Differential Single-Ended, Differential (Pseudo)
Supply Voltage (Analog) 2.7 V to 5.25 V —
Data Interface SPI, QSPI, MICROWIRE, DSP-compatible Serial DSP, MICROWIRE, QSPI, Serial, SPI
Analog Input Bandwidth (T/H) > 1 MHz —
Hộp / Vỏ 20-TQFN (4x4 mm) Exposed Pad 20-TQFN Exposed Pad (4x4 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C [DATA_NEEDED: confirm exact range from datasheet] -40 C to +85 C
Số lượng chân 20 20
Input Multiplexer 8:1 / 4:1 (configurable) —
Reference Input External [DATA_NEEDED: confirm internal/external option] —
Power Consumption [DATA_NEEDED: typical mW at 1 Msps, 3 V / 5 V] —
INL / DNL [DATA_NEEDED: typical LSB values] —
SNR [DATA_NEEDED: dB at 1 Msps] —
RoHS / Lead-Free Compliant (per distributor listing) —
Sampling Rate (Per Second) — 1 MSPS
Number of Inputs — 4 single-ended / 2 differential
Supply Voltage (Analog/Digital) — 2.7 V to 5.25 V (single supply)
Reference Type — [DATA_NEEDED: internal/external reference voltage]
Channel Sequencer — Yes (programmable sequential conversion)
Packaging — Tape & Reel (TR)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá