AS1544-BQFT vs AS1541-BQFT So sánh

So sánh chi tiết song song của AS1544-BQFT bằng ams OSRAM và AS1541-BQFT bằng ams OSRAM. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

ams OSRAM
AS1544-BQFT AS1544-BQFT - 12-Bit 1MSPS 4-Ch SAR ADC | ams OSRAM

AS1544-BQFT - 12-Bit 1MSPS 4-Ch SAR ADC | ams OSRAM

AS1544-BQFT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AS1544-BQFT AS1541-BQFT
Thương hiệu ams OSRAM ams OSRAM
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Bits 12 —
Sampling Rate (Per Second) 1 MSPS —
Number of Inputs 4 single-ended / 2 differential —
Input Type Single-Ended, Differential (Pseudo) —
Data Interface DSP, MICROWIRE, QSPI, Serial, SPI I2C (Standard 100 kHz / Fast 400 kHz)
Architecture SAR (Successive Approximation) —
Supply Voltage (Analog/Digital) 2.7 V to 5.25 V (single supply) —
Reference Type [DATA_NEEDED: internal/external reference voltage] —
Channel Sequencer Yes (programmable sequential conversion) —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Hộp / Vỏ 20-TQFN Exposed Pad (4x4 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (TR) —
Số lượng chân 20 —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] [DATA_NEEDED: MSL Level]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Độ phân giải — 10 bits
Number of Input Channels — 4 (single-ended)
Converter Type — SAR (Successive Approximation Register)
Tỷ lệ lấy mẫu — 50 ksps
Analog Supply Voltage — 2.7 V to 5.25 V
Supply Current (typ) — 1.5 mA at 50 ksps
Internal Reference — 2.5 V
External Reference Support — Yes
Input Configuration — Single-ended, software-selected via MUX
Hộp — 16-TQFN (4x4 mm) with exposed pad
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range]
Track-and-Hold — On-chip
Hardware Address Select — Yes (AS pin, supports 2 addresses)
Power-Down Mode — Yes (software-controlled)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá