AS1545 vs AS1521-T So sánh

So sánh chi tiết song song của AS1545 bằng ams OSRAM và AS1521-T bằng ams OSRAM. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

ams OSRAM
AS1545 AS1545 - Dual 12-bit 1MSPS 6-ch SAR ADC | ams OSRAM

AS1545 - Dual 12-bit 1MSPS 6-ch SAR ADC | ams OSRAM

AS1545 ✓ Hoạt động
ams OSRAM
AS1521-T AS1521-T - 10-Bit 300ksps 8-Ch SAR ADC | ams OSRAM

AS1521-T - 10-Bit 300ksps 8-Ch SAR ADC | ams OSRAM

AS1521-T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AS1545 AS1521-T
Thương hiệu ams OSRAM ams OSRAM
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 10 bit
Number of Channels 6 per ADC, 12 total (dual 6:1 MUX) 8 single-ended / 4 differential
Tỷ lệ lấy mẫu 1 MSPS 300 ksps
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation Register)
Number of ADCs 2 (dual simultaneous-sampling) —
Supply Voltage (AVDD/DVDD) +2.7 V to +5.25 V (single supply) —
Input Type Single-ended (per datasheet description) Differential, Pseudo-Differential, Single-Ended
Data Interface Serial —
Track-and-Hold Integrated high-bandwidth T/H per ADC —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40 °C to +85 °C
Hộp 32-TQFN (5x5 mm) with exposed pad (WQFN-32 EP) 20-TSSOP, 4.4 mm body width
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance] Compliant
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Input Bandwidth (T/H) [DATA_NEEDED: small-signal bandwidth MHz] —
INL / DNL [DATA_NEEDED: max INL/DNL in LSB] —
SNR [DATA_NEEDED: SNR dB at 1 MSPS] —
Supply Voltage (Single) — 2.7 V to 5.25 V
Supply Current (Full Speed) — 1.1 mA typical
Power Consumption — 3.6 mW at 3 V, 300 ksps
Điện áp tắt — 1 µA
Giao diện — SPI / QSPI / MICROWIRE compatible
Maximum Serial Clock — 4 MHz
INL (Bất định tích hợp) — ±0.5 LSB (max)
DNL (Differential Nonlinearity) — ±0.5 LSB (max, no missing codes)
SINAD at 100 kHz Input — 71 dB
Reference Type — External (REF pin)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá