ASM330LHH vs ICM-42688-P So sánh

So sánh chi tiết song song của ASM330LHH bằng STMicroelectronics và ICM-42688-P bằng TDK. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
ASM330LHH ASM330LHH - 6-Axis Inertial Measurement Unit | STMicroelectronics

ASM330LHH - 6-Axis Inertial Measurement Unit | STMicroelectronics

ASM330LHH ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ASM330LHH ICM-42688-P
Thương hiệu STMicroelectronics TDK
Danh mục Motion Sensors Motion Sensors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho — In Stock
Giá đơn vị (USD) — $4,16
Accelerometer Full-Scale Range ±2/±4/±8/±16 g —
Gyroscope Full-Scale Range ±125/±250/±500/±1000/±2000 dps —
Accelerometer Noise Density 90 µg/√Hz 70 µg/√Hz
Gyroscope Noise Density 4 mdps/√Hz 2.8 mdps/√Hz
Điện áp cung cấp 1.71 V to 3.6 V 1.71 V to 3.6 V
Giao diện I2C (400 kHz) / SPI (10 MHz) I2C, SPI, I3C
Tốc độ dữ liệu đầu ra (ODR) Up to 6.66 kHz —
FIFO Buffer Size 2 KB —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +105°C —
Hộp LGA-14 (2.5 mm x 3.0 mm) 14-pin LGA, 2.5 x 3.0 x 0.91 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
AEC-Q100 Qualification Yes —
Shock Tolerance 10000 g —
Dòng điện chế độ thấp điện năng 0.9 mA —
Power-Down Current 1 µA —
Độ phân giải 16-bit —
Kiểu cảm biến — Accelerometer, Gyroscope, 6 Axis
Gyroscope Full Scale Range — ±15.5 dps to ±2000 dps
Accelerometer Full Scale Range — ±2 g to ±16 g
Output Data Rate (Gyro) — Up to 32 kHz
Output Data Rate (Accel) — Up to 32 kHz
FIFO Size — 2 kB
Current Consumption (Low-Noise Mode) — 0.9 mA
Current Consumption (Low-Power Mode) — 0.45 mA
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to +85°C
RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá