AT24C02D-MAHM-T vs M24C02-RMN6TP So sánh

So sánh chi tiết song song của AT24C02D-MAHM-T bằng Microchip Technology và M24C02-RMN6TP bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
AT24C02D-MAHM-T AT24C02D-MAHM-T - 2Kb I2C EEPROM 1MHz 8-UDFN | Microchip

AT24C02D-MAHM-T - 2Kb I2C EEPROM 1MHz 8-UDFN | Microchip

AT24C02D-MAHM-T ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
M24C02-RMN6TP M24C02-RMN6TP - 2Kbit I2C EEPROM | STMicroelectronics

M24C02-RMN6TP - 2Kbit I2C EEPROM | STMicroelectronics

M24C02-RMN6TP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AT24C02D-MAHM-T M24C02-RMN6TP
Thương hiệu Microchip Technology STMicroelectronics
Danh mục EEPROM EEPROM
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $0,08
Kiểu bộ nhớ EEPROM - Serial —
Kích thước bộ nhớ 2 Kbit (256 x 8) 2 Kbit (256 x 8)
Memory Organization 256 x 8 —
Giao diện I2C (2-wire serial) —
Tần số xung maksimum 1 MHz —
Access Time 4.5 us (max) —
Supply Voltage Range 1.7 V to 3.6 V —
Operating Current (Read) 1 mA (max at 400 kHz) —
Standby Current 1 uA (typical) —
Write Cycle Time (Byte/Page) 5 ms (max) —
Page Write Buffer Size 16 bytes —
Write Endurance 1,000,000 cycles per byte (typical) —
Data Retention 100 years (typical) 40 years
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (Industrial) -40C to +85C
Hộp 8-UDFN Exposed Pad (2 mm x 3 mm) SOIC-8
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 (Unlimited) —
Trạng thái RoHS Compliant (NiPdAu lead finish, halogen-free) Compliant
Write Protection Pin Yes (WP, active-high) —
Address Pins A0, A1, A2 (allow 8 devices on bus) —
Loại giao diện — I2C
Supply Voltage Min — 1.8 V
Supply Voltage Max — 5.5 V
Clock Frequency — 400 kHz
Write Cycle Time — 5 ms
Page Size — 16 bytes
Endurance — 1,000,000 write cycles
Write Protect — Yes
Device Address — 7-bit, up to 8 devices on bus

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá