AT24CSW020-UUM0B-T vs AT24C02D-MAHM-T So sánh
So sánh chi tiết song song của AT24CSW020-UUM0B-T bằng Microchip Technology và AT24C02D-MAHM-T bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
AT24CSW020-UUM0B-T - 2Kb I2C Serial EEPROM with Security | Microchip
AT24CSW020-UUM0B-T ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
AT24C02D-MAHM-T - 2Kb I2C EEPROM 1MHz 8-UDFN | Microchip
AT24C02D-MAHM-T ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AT24CSW020-UUM0B-T | AT24C02D-MAHM-T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Memory ICs | EEPROM |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Kiểu bộ nhớ | Non-Volatile EEPROM | EEPROM - Serial |
| Kích thước bộ nhớ | 2 Kbit (256 x 8) | 2 Kbit (256 x 8) |
| Giao diện | I2C (2-wire) | I2C (2-wire serial) |
| Clock Frequency (Max) | 1 MHz | — |
| Access Time | 450 ns | 4.5 us (max) |
| Điện áp cung cấp | 1.7 V to 3.6 V | — |
| Write Cycle Time | 5 ms (typical page write) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (Industrial) | — |
| Hộp | 4-WLCSP (4-ball WLCSP) | 8-UDFN Exposed Pad (2 mm x 3 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Unique Serial Number | Factory pre-programmed 32-bit (per datasheet) | — |
| Security Register | Yes (user-programmable) | — |
| Write Protection | Hardware WP pin + Software Write Protection (SWP) | — |
| Power-On Reset (POR) | Built-in | — |
| Cấp MSL | 1 (per WLCSP handling guidelines) | 1 (Unlimited) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (NiPdAu lead finish, halogen-free) |
| Memory Organization | — | 256 x 8 |
| Tần số xung maksimum | — | 1 MHz |
| Supply Voltage Range | — | 1.7 V to 3.6 V |
| Operating Current (Read) | — | 1 mA (max at 400 kHz) |
| Standby Current | — | 1 uA (typical) |
| Write Cycle Time (Byte/Page) | — | 5 ms (max) |
| Page Write Buffer Size | — | 16 bytes |
| Write Endurance | — | 1,000,000 cycles per byte (typical) |
| Data Retention | — | 100 years (typical) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C (Industrial) |
| Write Protection Pin | — | Yes (WP, active-high) |
| Address Pins | — | A0, A1, A2 (allow 8 devices on bus) |