AT25640B-SSHL-T vs AT24C64CN-SH-B So sánh
So sánh chi tiết song song của AT25640B-SSHL-T bằng Microchip Technology và AT24C64CN-SH-B bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
AT25640B-SSHL-T - 64Kb SPI EEPROM, 8-SOIC, 20 MHz | Microchip
AT25640B-SSHL-T ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
AT24C64CN-SH-B - 64Kb I2C EEPROM, 1.8-5.5V, 8-SOIC | Microchip
AT24C64CN-SH-B ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AT25640B-SSHL-T | AT24C64CN-SH-B |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Kiểu bộ nhớ | Non-volatile EEPROM (Serial) | Non-volatile EEPROM (Electrically Erasable Programmable Read-Only Memory) |
| Memory Density | 64 Kbit | — |
| Memory Organization | 8192 x 8 (8 KB) | — |
| Giao diện | SPI (Serial Peripheral Interface) | I²C (2-wire serial) |
| Tần số xung maksimum | 20 MHz | — |
| Supply Voltage (VCC) | 1.8 V to 5.5 V | — |
| Page Size | 32 bytes | — |
| Endurance | 1,000,000 erase/write cycles per page (typical) | — |
| Data Retention | 100 years (typical) | >40 years |
| Standby Current | 5 µA typical at 5 V | — |
| Active Read Current | [DATA_NEEDED: active read current at 5 V] | — |
| Write Cycle Time | 5 ms typical (page write) | — |
| SPI Modes | Mode 0 (0,0) and Mode 3 (1,1) | — |
| Write Protection | Hardware (WP pin) and software (status register) | Hardware WP pin |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C (industrial) | — |
| Hộp | 8-pin SOIC (SOIC-8, narrow body, 0.150") | 8-SOIC (3.90 mm / 0.154" body width) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| AEC-Q100 | Qualified (AT25640B family) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Lead-Free / Halogen-Free | Yes | — |
| Cấp MSL | 1 (unlimited floor life) | MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) |
| Kích thước bộ nhớ | — | 64 Kbit (8 K × 8) |
| Tổ chức | — | 8 K × 8 (8,192 bytes) |
| Clock Frequency (max) | — | 1 MHz (Fast-Plus mode) |
| Access Time | — | 550 ns |
| Operating Voltage Range | — | 1.8 V to 5.5 V |
| Write Endurance | — | 1,000,000 erase/write cycles |
| Programmable Device Addresses | — | Up to 8 devices (A0/A1/A2 pins) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +85 °C |
| Lead-Free / RoHS | — | Yes / Compliant |
| Đông trùng haogen | — | Yes |