AT25640B-SSHL-T vs AT25320B-SSHL-T So sánh
So sánh chi tiết song song của AT25640B-SSHL-T bằng Microchip Technology và AT25320B-SSHL-T bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
AT25640B-SSHL-T - 64Kb SPI EEPROM, 8-SOIC, 20 MHz | Microchip
AT25640B-SSHL-T ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
AT25320B-SSHL-T - 32Kbit SPI EEPROM, 20MHz, 8-SOIC | Microchip
AT25320B-SSHL-T ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AT25640B-SSHL-T | AT25320B-SSHL-T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Memory ICs | EEPROM |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Kiểu bộ nhớ | Non-volatile EEPROM (Serial) | Non-volatile EEPROM (Serial) |
| Memory Density | 64 Kbit | 32 Kbit (4,096 x 8-bit) |
| Memory Organization | 8192 x 8 (8 KB) | — |
| Giao diện | SPI (Serial Peripheral Interface) | SPI (Serial Peripheral Interface) |
| Tần số xung maksimum | 20 MHz | 20 MHz at 5V |
| Supply Voltage (VCC) | 1.8 V to 5.5 V | — |
| Page Size | 32 bytes | 32 bytes |
| Endurance | 1,000,000 erase/write cycles per page (typical) | — |
| Data Retention | 100 years (typical) | >100 years (typical) |
| Standby Current | 5 µA typical at 5 V | — |
| Active Read Current | [DATA_NEEDED: active read current at 5 V] | — |
| Write Cycle Time | 5 ms typical (page write) | 5 ms (typical, page/byte write) |
| SPI Modes | Mode 0 (0,0) and Mode 3 (1,1) | — |
| Write Protection | Hardware (WP pin) and software (status register) | Hardware (/WP pin) and software block protection (upper 1/4, upper 1/2, full array) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C (industrial) | — |
| Hộp | 8-pin SOIC (SOIC-8, narrow body, 0.150") | 8-SOIC (0.150 inch body, JEDEC SO-8) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| AEC-Q100 | Qualified (AT25640B family) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead-Free / Halogen-Free | Yes | — |
| Cấp MSL | 1 (unlimited floor life) | 1 |
| Tổ chức | — | 4,096 words x 8 bits |
| SPI Modes Supported | — | Mode 0 (0,0) and Mode 3 (1,1) |
| Supply Voltage Range | — | 2.5 V to 5.5 V |
| Write Endurance | — | 1,000,000 erase/write cycles (typical) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (industrial, per -SSH suffix) |
| Packaging | — | Tape & Reel (per -T suffix) |