AT25640B-SSHL-T vs AT25640B-MAHL-T So sánh
So sánh chi tiết song song của AT25640B-SSHL-T bằng Microchip Technology và AT25640B-MAHL-T bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
AT25640B-SSHL-T - 64Kb SPI EEPROM, 8-SOIC, 20 MHz | Microchip
AT25640B-SSHL-T ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
AT25640B-MAHL-T - 64Kb SPI EEPROM, 20MHz, 8-UDFN | Microchip
AT25640B-MAHL-T ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AT25640B-SSHL-T | AT25640B-MAHL-T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Kiểu bộ nhớ | Non-volatile EEPROM (Serial) | EEPROM (Serial, SPI) |
| Memory Density | 64 Kbit | 64 Kbit (8 KB) |
| Memory Organization | 8192 x 8 (8 KB) | 8192 x 8 bit |
| Giao diện | SPI (Serial Peripheral Interface) | SPI (Serial Peripheral Interface) |
| Tần số xung maksimum | 20 MHz | 20 MHz @ 5 V |
| Supply Voltage (VCC) | 1.8 V to 5.5 V | — |
| Page Size | 32 bytes | — |
| Endurance | 1,000,000 erase/write cycles per page (typical) | >1,000,000 erase/write cycles per page |
| Data Retention | 100 years (typical) | 100 years |
| Standby Current | 5 µA typical at 5 V | 1 µA typical, 2 µA max @ 5.5 V |
| Active Read Current | [DATA_NEEDED: active read current at 5 V] | [DATA_NEEDED: active read current] |
| Write Cycle Time | 5 ms typical (page write) | ≤5 ms (byte/page) |
| SPI Modes | Mode 0 (0,0) and Mode 3 (1,1) | Mode 0 (0,0) and Mode 3 (1,1) |
| Write Protection | Hardware (WP pin) and software (status register) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C (industrial) | — |
| Hộp | 8-pin SOIC (SOIC-8, narrow body, 0.150") | 8-UDFN (2 mm x 3 mm) with Exposed Pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| AEC-Q100 | Qualified (AT25640B family) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead-Free / Halogen-Free | Yes | Yes / Yes |
| Cấp MSL | 1 (unlimited floor life) | 1 (per JEDEC J-STD-020) |
| Supply Voltage (Vcc) | — | 1.8 V to 5.5 V |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +85 °C (Industrial) |
| Page Write Buffer Size | — | 32 bytes |
| Write Protect | — | Hardware (WP pin) and Software block protection (upper 1/4 array) |