AT32F403ARGT7 vs STM32F103ZET7 So sánh

So sánh chi tiết song song của AT32F403ARGT7 bằng Artery và STM32F103ZET7 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Artery
AT32F403ARGT7 AT32F403ARGT7 - 240MHz Cortex-M4F MCU 1MB Flash | Artery

AT32F403ARGT7 - 240MHz Cortex-M4F MCU 1MB Flash | Artery

AT32F403ARGT7 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F103ZET7 STM32F103ZET7 - 72MHz Cortex-M3 512KB MCU | STMicroelectronics

STM32F103ZET7 - 72MHz Cortex-M3 512KB MCU | STMicroelectronics

STM32F103ZET7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AT32F403ARGT7 STM32F103ZET7
Thương hiệu Artery STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4F with FPU and DSP ARM Cortex-M3
Tần số xung maksimum 240 MHz —
Flash Memory Size 1 MB —
SRAM Size 224 KB —
Supply Voltage Range 2.6 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C —
Number of GPIOs 51 —
Timers 17 —
ADC 3 x 12-bit ADC —
Communication Interfaces 20, including USBFS —
Hộp LQFP-64 (10x10 mm) 144-LQFP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit —
Program Memory Type Built-in + External Flash supported —
Security Feature sLib secure library —
Trạng thái RoHS ROHS compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Series AT32F403A —
Product Type — 32-bit ARM Cortex-M3 microcontroller
Maximum Operating Frequency — 72 MHz
Architecture — 32-bit RISC
Embedded Flash Memory — 512 KB
Operating Voltage — 2.5 V/3.3 V
Timer Count — 11 timers
ADC Count — 3 ADCs
Communication Interface Count — 13 communication interfaces
USB Interface — USB
CAN Interface — CAN
Package Body Size — 20 mm x 20 mm
MCU Family — STM32F1 high-density performance line
Flash Organization — 512K x 8
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
RAM Capacity — [DATA_NEEDED: RAM capacity]
GPIO Count — [DATA_NEEDED: GPIO count]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá