AT89C51CC01UA-SLSUM vs AT89C51RD2-SLSUM So sánh
So sánh chi tiết song song của AT89C51CC01UA-SLSUM bằng Microchip Technology và AT89C51RD2-SLSUM bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
AT89C51CC01UA-SLSUM - 8-bit CAN MCU, 32KB Flash, 40MHz, PLCC-44 | Microchip
AT89C51CC01UA-SLSUM ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
AT89C51RD2-SLSUM - 8-bit 80C51 Flash MCU, 64KB, 60MHz, 44-PLCC | Microchip
AT89C51RD2-SLSUM ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AT89C51CC01UA-SLSUM | AT89C51RD2-SLSUM |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | 8-bit Microcontroller with CAN Controller | 8-bit Flash Microcontroller (MCU) |
| Core Architecture | 80C51 (8051) AT89C | 80C51 (8051-compatible, CISC) |
| Core Subfamily | MCS-51 / 8051 family | — |
| Tần số xung maksimum | 40 MHz (X2 mode: 20 MHz) | — |
| Program Flash Memory | 32 KB (32K x 8) | — |
| Boot Flash Memory | 2 KB | — |
| Data EEPROM | 2 KB | — |
| Internal RAM | 1.2 KB | — |
| Programmable I/O Lines | 32 | — |
| Program Memory Lock | 3-level | — |
| Flash Write/Erase Endurance | 1,000 cycles | — |
| CAN Controller | Hardware CAN 2.0B on-chip | — |
| Operating Voltage | 3.0 V to 5.5 V | 2.7 V to 5.5 V |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (Industrial) | -40C to +85C (industrial) |
| Hộp | 44-pin PLCC (16.6 x 16.6 mm) | 44-PLCC (16.6 x 16.6 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (PLCC) | Surface Mount (PLCC socket) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Core Family | — | Atmel/Microchip 8051 (AT89C series) |
| CPU Clock Speed (Maximum) | — | 60 MHz |
| Program Memory (Flash) | — | 64 KB (64K x 8) |
| RAM | — | 2048 bytes (with XRAM expansion) |
| I/O Pins | — | 32 (4 ports of 8 bits each) |
| Timers/Counters | — | Three 16-bit |
| UART | — | 1 (full duplex, hardware) |
| SPI | — | Yes |
| Watchdog Timer | — | Yes (hardware) |
| Flash Endurance | — | [DATA_NEEDED: erase/write cycle count] |
| Power-down Current | — | [DATA_NEEDED: typical quiescent in Power-down] |