AT89C51CC03CA-SLRUM vs AT89C51CC03CA-RLTUM So sánh
So sánh chi tiết song song của AT89C51CC03CA-SLRUM bằng Microchip Technology và AT89C51CC03CA-RLTUM bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
AT89C51CC03CA-SLRUM - 8-bit 8051 CAN MCU 64KB Flash 40MHz | Microchip
AT89C51CC03CA-SLRUM ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
AT89C51CC03CA-RLTUM - 8-bit 8051 MCU 64KB Flash CAN VQFP-44 | Microchip
AT89C51CC03CA-RLTUM ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AT89C51CC03CA-SLRUM | AT89C51CC03CA-RLTUM |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | 8051 (8-bit CISC) | — |
| Program Memory Type | Flash (In-System Programmable) | — |
| Program Memory Size | 64 KB | — |
| Boot Flash Memory | 2 KB | — |
| Data EEPROM / HEF | 2 KB | — |
| Internal SRAM | 2 KB (256 x 8) | — |
| Tần số xung maksimum | 40 MHz | 40 MHz (X1 mode), 20 MHz X2 mode |
| CPU Speed (MIPS) | 6.66 MIPS (X2 mode doubles per-clock throughput) | — |
| Instruction Cycle Time | 300 ns (X2 mode at 20 MHz external clock) | — |
| Operating Voltage | 3 V to 5.5 V | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | — |
| I/O Lines | 36 programmable I/O | 32 programmable |
| CAN Controller | Full CAN 2.0B, 15 message objects | CAN 2.0B, 15 message objects, up to 1 Mbit/s |
| ADC | 8-channel, 10-bit | 10-bit, 8 channels |
| Timers | 2 x 16-bit | 3 x 16-bit timer/counters |
| Serial Interfaces | Enhanced UART, SPI | — |
| Watchdog Timer | Yes (hardware) | Hardware, programmable |
| Data Pointers | Dual (XRAM fast access) | — |
| Program Lock | 3-level | — |
| Flash Endurance | 1,000 write/erase cycles | 1,000 write/erase cycles |
| Hộp | 44-pin PLCC (16.6 x 16.6 mm) J-lead | 44-pin VQFP (10x10 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level] | — |
| Core | — | 80C51 8-bit (MCS-51 compatible) |
| Series | — | AT89C51 CAN family |
| Program Memory (Flash) | — | 64 KB (64K x 8) in-system programmable |
| Boot Flash | — | 4 KB (CAN/UART bootloader) |
| RAM | — | 2.25 KB (256 B internal + 2 KB XRAM) |
| EEPROM | — | 2 KB |
| Supply Voltage (Vcc) | — | 3.0 V to 5.5 V |
| UART | — | 2 |
| SPI | — | Yes |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (industrial) |