AT90CAN32-15MZ vs AT90CAN32-15AZ So sánh
So sánh chi tiết song song của AT90CAN32-15MZ bằng Microchip Technology và AT90CAN32-15AZ bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
AT90CAN32-15MZ - 16MHz 32KB Flash CAN MCU | Microchip
AT90CAN32-15MZ ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
AT90CAN32-15AZ - 8-bit AVR MCU, 16MHz, 32KB Flash, CAN, 64-Pin TQFP | Microchip Technology
AT90CAN32-15AZ ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AT90CAN32-15MZ | AT90CAN32-15AZ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Architecture | 8-bit AVR RISC | — |
| Maximum Clock Speed | 15 MHz | — |
| Flash Memory | 32 KB | — |
| EEPROM | 1 KB | — |
| SRAM | 2 KB | — |
| General-Purpose I/O Lines | 53 | — |
| General-Purpose Working Registers | 32 | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 8 bit | — |
| Supply Voltage Range | 4.5 V to 5.5 V | — |
| CAN Controller | CAN 2.0A and CAN 2.0B | — |
| Program Memory Type | ISP Flash with read-while-write capability | — |
| Hộp | 64-QFN, 9 x 9 mm | 64-pin TQFP (1.0 mm height) |
| Kiểu lắp đặt | No-lead surface mount | Surface Mount |
| Temperature Grade | Automotive | — |
| Automotive Qualification | AEC-Q100 | — |
| Lifecycle Stage | Active | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant |
| REACH Status | [DATA_NEEDED: REACH status] | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Maximum Flash Write Cycles | [DATA_NEEDED: maximum flash write cycles] | — |
| Core Architecture | — | 8-bit AVR enhanced RISC |
| Program Memory Size | — | 32 KB Flash |
| EEPROM Size | — | 1 KB |
| RAM Size | — | 2 KB |
| Maximum CPU Clock | — | 16 MHz (15 MHz speed grade) |
| Supply Voltage (Vcc) | — | 2.7 V to 5.5 V |
| General Purpose I/O | — | 53 lines |
| Working Registers | — | 32 x 8-bit |
| ADC | — | 8 x 10-bit |
| CAN Interface | — | CAN 2.0A / 2.0B controller (on-chip) |
| Other Connectivity | — | I2C, SPI, UART/USART |
| Peripherals | — | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +125 C (automotive grade) |
| Grade | — | Automotive (AEC-Q100) |