AT91RM9200CJ-100 vs AT91RM9200-CJ-002 So sánh
So sánh chi tiết song song của AT91RM9200CJ-100 bằng Microchip Technology và AT91RM9200-CJ-002 bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
AT91RM9200CJ-100 - ARM920T MPU, 180MHz, 100MHz Ind. Temp | Microchip
AT91RM9200CJ-100 NrndMicrochip Technology
AT91RM9200-CJ-002 - ARM920T MCU 180MHz 128KB ROM BGA-256 | Microchip
AT91RM9200-CJ-002 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AT91RM9200CJ-100 | AT91RM9200-CJ-002 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM920T (ARM/Thumb) | ARM920T ARM Thumb (16/32-bit RISC) |
| Maximum Core Frequency | 100 MHz (industrial grade, CJ-100 variant) | — |
| Maximum Performance | 200 MIPS | — |
| Instruction Cache | 16 KB | 16 KB |
| Data Cache | 16 KB | 16 KB |
| MMU | Yes (full virtual memory) | Yes |
| External Bus Interface | EBI (SDRAM, SRAM, NAND Flash, CompactFlash) | — |
| USB | USB 2.0 Full-Speed Host and Device | Full Speed USB Host + Device |
| Ethernet | 10/100 MAC (MII/RMII interface) | 10/100 MAC with full DMA |
| Peripherals | MCI (SD/MMC), I2S, USARTs, SPIs, TWI (I2C), Timers | — |
| Hộp | 256-ball LFBGA (CJ), 15x15 mm | 256-ball BGA (15x15 mm) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial grade) | -40 C to +85 C (Industrial) |
| Điện áp cung cấp | 1.65V to 1.95V (core), 3.0V to 3.6V (I/O) | — |
| Debug Interface | JTAG-ICE, DBGU UART, ETM9 embedded trace | In-circuit emulator + ETM |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: current RoHS status of CJ-100] | Compliant |
| Maximum Clock Speed | — | 180 MHz |
| MIPS Performance | — | 200 MIPS at 180 MHz |
| Internal ROM | — | 128 KB (128K x 8) |
| Internal SRAM | — | 48 KB |
| Supply Voltage (Vcc/Vdd) | — | 1.65 V to 1.95 V |
| DMA Channels | — | 4 |
| Oscillator | — | Internal |