AT91SAM7X512B-AUR vs AT91SAM7X512B-AU So sánh
So sánh chi tiết song song của AT91SAM7X512B-AUR bằng Microchip Technology và AT91SAM7X512B-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
AT91SAM7X512B-AUR - 512KB Flash ARM7 MCU 100-LQFP | Microchip
AT91SAM7X512B-AUR NrndMicrochip Technology
AT91SAM7X512B-AU - 512KB Flash ARM7 MCU w/ Ethernet | Microchip
AT91SAM7X512B-AU NrndSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AT91SAM7X512B-AUR | AT91SAM7X512B-AU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | NRND |
| Core Architecture | ARM7TDMI 32-bit RISC | ARM7TDMI 32-bit RISC |
| Core / System Frequency | Up to 55 MHz | — |
| Instruction Set | ARM / Thumb (16-bit compressed) | — |
| Program Flash | 512 KB (512K x 8) | — |
| SRAM | 128 KB | 128 KB |
| Supply Voltage - Core (VDDCORE) | 1.65 V to 1.95 V (typ. 1.8 V) | — |
| Supply Voltage - I/O (VDDIO) | 3.0 V to 3.6 V (typ. 3.3 V) | — |
| Ethernet | 10/100 MAC with MII / RMII interface | 10/100 Mbps MAC (MII/RMII) integrated |
| CAN | CAN 2.0B controller | CAN 2.0A/B |
| USB | USB 2.0 Full-Speed Device | USB 2.0 Full-Speed Device |
| ADC | 8-channel, 10-bit | [DATA_NEEDED: ADC channels/resolution] |
| Timers | Four 16-bit timer/counters | [DATA_NEEDED: timer count] |
| Hộp | 100-pin LQFP, 14x14 mm, 0.5 mm pitch | 100-LQFP (14x14 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | -40 C to +85 C (industrial) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (Green, MS-026) |
| Shipping Media | Tape & Reel (AUR suffix) | — |
| Trạng thái vòng đời | Not Recommended for New Designs (NRND) | — |
| Operating Frequency | — | 55 MHz |
| Program Memory (Flash) | — | 512 KB |
| Operating Voltage | — | 1.8 V (core) / 3.3 V (I/O), single 3.3 V supply typical |
| PWM Channels | — | 4 (per distributor listing) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |