AT91SAM7X512B-AUR vs STR912FAW44X6 So sánh
So sánh chi tiết song song của AT91SAM7X512B-AUR bằng Microchip Technology và STR912FAW44X6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
AT91SAM7X512B-AUR - 512KB Flash ARM7 MCU 100-LQFP | Microchip
AT91SAM7X512B-AUR NrndSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AT91SAM7X512B-AUR | STR912FAW44X6 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | STMicroelectronics |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Obsolete |
| Core Architecture | ARM7TDMI 32-bit RISC | — |
| Core / System Frequency | Up to 55 MHz | — |
| Instruction Set | ARM / Thumb (16-bit compressed) | — |
| Program Flash | 512 KB (512K x 8) | — |
| SRAM | 128 KB | 96 KB |
| Supply Voltage - Core (VDDCORE) | 1.65 V to 1.95 V (typ. 1.8 V) | — |
| Supply Voltage - I/O (VDDIO) | 3.0 V to 3.6 V (typ. 3.3 V) | — |
| Ethernet | 10/100 MAC with MII / RMII interface | 10/100 MAC (MII/RMII) |
| CAN | CAN 2.0B controller | 2 x CAN 2.0B controllers |
| USB | USB 2.0 Full-Speed Device | USB 2.0 Full-Speed with on-chip PHY |
| ADC | 8-channel, 10-bit | 10-bit |
| Timers | Four 16-bit timer/counters | 4 x 16-bit timers |
| Hộp | 100-pin LQFP, 14x14 mm, 0.5 mm pitch | LQFP-128 (14 x 14 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | -40C to +85C (industrial) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Shipping Media | Tape & Reel (AUR suffix) | — |
| Trạng thái vòng đời | Not Recommended for New Designs (NRND) | — |
| Core | — | ARM966E-S (ARM9-class, 32-bit RISC) |
| Tần số xung maksimum | — | 96 MHz |
| Program Memory | — | 512 KB Flash (dual-bank) |
| Điện áp cung cấp | — | 1.8 V core / 3.3 V I/O |
| Motor Control PWM | — | Yes (AC motor control) |