ATA6563-GAQW1 vs TCAN1042VDRQ1 So sánh
So sánh chi tiết song song của ATA6563-GAQW1 bằng Microchip Technology và TCAN1042VDRQ1 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATA6563-GAQW1 - High-Speed CAN FD Transceiver SOIC-8 | Microchip
ATA6563-GAQW1 ✓ Hoạt độngTexas Instruments
TCAN1042VDRQ1 - CAN FD Transceiver 5Mbps | TI | Automotive
TCAN1042VDRQ1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATA6563-GAQW1 | TCAN1042VDRQ1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Texas Instruments |
| Danh mục | Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Giá đơn vị (USD) | — | $0,34 |
| Chức năng | High-speed CAN FD transceiver | CAN FD Transceiver |
| Number of Drivers/Receivers | 1/1 | 1/1 |
| Protocol | CAN, CAN FD | — |
| Tốc độ dữ liệu | Up to 5 Mbit/s (CAN FD) | — |
| Supply Voltage VCC | 4.5 V to 5.5 V (nominal 5 V) | — |
| Logic Interface Voltage VIO | 1.8 V to 5.2 V (tracks MCU logic) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +150C (Grade 0) | — |
| Automotive Qualification | AEC-Q100 Grade 0 | — |
| Standards Compliance | ISO 11898-1:2015, ISO 11898-2:2016 | ISO 11898-2:2016, ISO 11898-5:2007 |
| Bus Pin Voltage Tolerance | -27 V to +40 V | — |
| Low-Power Mode | Standby with Wake-Up Pattern (WUP) | — |
| Protection Features | Thermal shutdown, under-voltage detection, bus transient protection | — |
| Hộp | SOIC-8 (3.9 mm body) | SOIC (D), 8 pins |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Protocols Supported | — | CAN, CAN FD (flexible data-rate) |
| Maximum CAN FD Data Rate | — | 5 Mbps |
| Supply Voltage Range | — | 4.5 V to 5.5 V |
| I/O Level Shifting | — | Yes, VIO pin for 3.3V/5V logic |
| Duplex | — | Half |
| Fault Protection | — | CANH/CANL short to battery and ground |
| Qualification | — | AEC-Q100 Grade 1 |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -55C to +125C |
| Tắt nhiệt | — | Yes, integrated |
| Low Power Modes | — | Standby and Silent mode |