ATECC608B-SSHDA-B vs ATECC608B-SSHDA-T So sánh
So sánh chi tiết song song của ATECC608B-SSHDA-B bằng Microchip Technology và ATECC608B-SSHDA-T bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATECC608B-SSHDA-B - CryptoAuthentication IC, I2C, 8-SOIC | Microchip
ATECC608B-SSHDA-B ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATECC608B-SSHDA-T - CryptoAuthentication IC, SOIC-8 | Microchip
ATECC608B-SSHDA-T NrndSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATECC608B-SSHDA-B | ATECC608B-SSHDA-T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | NRND |
| Trạng thái kho | — | In Stock |
| Giá đơn vị (USD) | — | $0,57 |
| Device Type | Cryptographic Co-Processor / Secure Element | — |
| Series | CryptoAuthentication (ATECC608B) | — |
| Supported Algorithms | ECC-P256 (ECDSA, ECDH), SHA-256, AES-128-GCM/ECB, HMAC-SHA256 | — |
| Key Storage Slots | Up to 16 keys/certificates/data | — |
| Communication Interface | I2C (up to 1 Mb/s), GPIO | — |
| Default I2C Address | 0x60 (7-bit) | — |
| Operating Voltage | 2.0 V to 5.5 V | — |
| Active Current | [DATA_NEEDED: active supply current] | 3 mA typical during ECDSA operation |
| Standby Current | <150 nA typical (sleep mode) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C (industrial) | -40°C to +85°C (industrial) |
| Random Number Generator | Hardware TRNG, NIST SP800-22 compliant | — |
| Tamper Detection | Voltage monitor, glitch detector, secure lock | Voltage glitch and temperature tamper |
| Hộp | 8-pin SOIC (3.90 mm body, SOIC-N) | 8-pin SOIC (SSHDA), Tape & Reel |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead-Free | Yes | — |
| Standards Compliance | FIPS186-3 ECDSA, NIST SP800-56A ECDH, AES-128 FIPS-197 | — |
| Product Type | — | CryptoAuthentication IC / Hardware Security Module |
| Family | — | CryptoAuthentication (ATECC608B) |
| Cryptographic Algorithms | — | ECC-P256 (ECDH, ECDSA), SHA-256, HMAC, AES-128-GCM |
| Key Storage | — | 10Kb secure EEPROM (hardware-isolated) |
| Hardware RNG | — | NIST SP 800-22 compliant |
| Giao diện | — | I²C, up to 1 Mbps |
| I²C Address | — | Configurable (default 0x60) |
| Điện áp cung cấp | — | 2.0V to 5.5V |
| Deep Sleep Current | — | <150 nA |
| ECDH/ECDSA Sign Time | — | ~13 ms typical |
| GPIO | — | 1 (general-purpose / interrupt) |
| Trạng thái vòng đời | — | Not Recommended for new designs (per Microchip product page) |