ATF1504ASL-25AU44 vs ATF1504ASL25AU44 So sánh
So sánh chi tiết song song của ATF1504ASL-25AU44 bằng Microchip Technology và ATF1504ASL25AU44 bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATF1504ASL-25AU44 - 64-Macrocell 5V ISP CPLD, 25ns | Microchip
ATF1504ASL-25AU44 ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATF1504ASL-25AU44 - 64 Macrocells, 25ns, 5V ISP CPLD | Microchip
ATF1504ASL25AU44 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATF1504ASL-25AU44 | ATF1504ASL25AU44 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | CPLD (Complex Programmable Logic Device) | CPLD (Complex Programmable Logic Device) |
| Series | ATF15xx (ATF1504ASL) | ATF1500 (ATF15xx family) |
| Macrocells | 64 | 64 |
| Logic Blocks | 4 (16 macrocells each) | — |
| Registers | 64 | — |
| User I/O Pins | 68 | 32 |
| Propagation Delay (tPD) | 25 ns | 25 ns (max) |
| Tần số xung maksimum | 60 MHz | — |
| Supply Voltage (VCC) | 4.5 V to 5.5 V | 4.5 V to 5.5 V |
| Program / Erase Cycles | 10000 minimum | — |
| In-System Programmability | Yes (IEEE 1149.1 JTAG) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (Industrial) | -40 C to +85 C |
| Hộp | 44-pin TQFP (U44), 10x10 mm | 44-TQFP (10x10 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| RoHS / Pb-Free | Yes (Green package) | — |
| Process Option | L (Low Power) | — |
| Equivalent Gates | — | 1.5K |
| Logic Array Blocks | — | 4 |
| Dedicated Inputs | — | 4 |
| Program/Erase Cycles | — | 10,000 minimum |
| Programming Interface | — | JTAG (IEEE 1149.1) - ISP |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |