ATM90E36A-AU-Y vs ATM90E36A-AU-R So sánh

So sánh chi tiết song song của ATM90E36A-AU-Y bằng Microchip Technology và ATM90E36A-AU-R bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATM90E36A-AU-Y ATM90E36A-AU-Y - 3-Phase Energy Meter IC, 48-TQFP | Microchip

ATM90E36A-AU-Y - 3-Phase Energy Meter IC, 48-TQFP | Microchip

ATM90E36A-AU-Y ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATM90E36A-AU-R ATM90E36A-AU-R - 3-Phase Energy Meter AFE | Microchip | 48-TQFP

ATM90E36A-AU-R - 3-Phase Energy Meter AFE | Microchip | 48-TQFP

ATM90E36A-AU-R ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATM90E36A-AU-Y ATM90E36A-AU-R
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Battery Management Energy Metering)
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng 3-Phase Energy Meter IC with integrated AFE and DSP 3-Phase Energy Metering Analog Front End (AFE)
Cấu trúc 3P4W (Y0) / 3P3W (Y or Delta) —
ADC Resolution 24-bit sigma-delta (per channel) 24-bit
Number of Input Channels 7 (3 voltage + 3 current + 1 neutral) —
Active Energy Accuracy (typical) <0.1% (class 0.5S capable) —
Supply Voltage (Analog) 3.3 V (AVDD) —
Supply Voltage (Digital) 3.3 V or 1.8 V (DVDD selectable) —
Giao diện SPI (host) up to 4 MHz, plus UART/IRQ —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (Industrial) —
Hộp 48-TQFP (7x7 mm, 1.0 mm height) 48-pin TQFP (7x7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 3
Lead-Free / RoHS Yes / RoHS compliant —
On-Chip Features FFT/DFT, THD, harmonic analysis, temperature sensor, anti-tamper —
Packing Media Tray (per FindIC / distributor data) —
Polarity Suffix -Y (industrial temp, 1.8V/3V DVDD option) —
Supported Topologies — 3P4W (Y0), 3P3W (Y or Delta)
Number of ADC Channels — 7 channels (24-bit sigma-delta)
Effective Number of Bits (ENOB) — >13 bits at 1 kHz
Active Energy Accuracy — 0.1% over 5000:1 dynamic range
Measurement Functions — Active, reactive, apparent energy; RMS voltage/current; harmonic/Fourier analysis
Điện áp cung cấp — 1.8 V / 3 V (digital I/O 3.3 V typical)
Communication — SPI and UART serial interfaces
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (Industrial)
Tamper Detection — Yes (built-in)
Built-in Temperature Sensor — Yes
Built-in Voltage Reference — Yes
Pulse Output — Configurable CF pulse outputs
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá