ATMEGA103-6AI vs ATMEGA103-6AC So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA103-6AI bằng Microchip Technology và ATMEGA103-6AC bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA103-6AI - 8-Bit AVR MCU, 6MHz, 128KB Flash | Microchip
ATMEGA103-6AI ✗ Cuối đờiMicrochip Technology
ATMEGA103-6AC - 8-Bit AVR MCU, 6MHz, 128KB Flash | Microchip
ATMEGA103-6AC ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA103-6AI | ATMEGA103-6AC |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | Hoạt động |
| Core Processor | AVR | — |
| Core Size | 8-Bit | — |
| Architecture | AVR Enhanced RISC | — |
| Instruction Count | 121 instructions | 121 instructions, most single-clock-cycle |
| Tần số xung maksimum | 6 MHz | 6 MHz |
| Flash Program Memory | 128 KB (64K x 16), In-System Programmable | — |
| SRAM | 4 KB | — |
| EEPROM | 4 KB | — |
| Điện áp cung cấp | 5 V | 5 V |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | 0C to +70C (commercial, AC suffix) |
| Hộp | 64-TQFP (14x14 mm) | 64-TQFP (14 x 14 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| ADC | 8-channel 10-bit | — |
| Interfaces | UART, SPI | — |
| Peripherals | External Memory Interface, PWM, WDT | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| Moisture Sensitivity Level | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Core Architecture | — | AVR Enhanced RISC, 8-bit |
| Program Memory Size | — | 128KB (64K x 16) Flash |
| Program Memory Type | — | In-System Reprogrammable Flash |
| SRAM Size | — | 4KB |
| EEPROM Size | — | 4KB |
| Number of I/O | — | [DATA_NEEDED: number of programmable I/O lines] |
| ADC Resolution | — | 10-bit |
| ADC Channels | — | [DATA_NEEDED: number of ADC channels] |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 8 bit |