ATMEGA103-6AI vs ATMEGA103L-4AC So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA103-6AI bằng Microchip Technology và ATMEGA103L-4AC bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA103-6AI ATMEGA103-6AI - 8-Bit AVR MCU, 6MHz, 128KB Flash | Microchip

ATMEGA103-6AI - 8-Bit AVR MCU, 6MHz, 128KB Flash | Microchip

ATMEGA103-6AI ✗ Cuối đời
Microchip Technology
ATMEGA103L-4AC ATMEGA103L-4AC - 8-Bit AVR MCU 4MHz 128KB TQFP-64 | Microchip

ATMEGA103L-4AC - 8-Bit AVR MCU 4MHz 128KB TQFP-64 | Microchip

ATMEGA103L-4AC Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA103-6AI ATMEGA103L-4AC
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Obsolete
Core Processor AVR AVR
Core Size 8-Bit 8-bit
Architecture AVR Enhanced RISC —
Instruction Count 121 instructions —
Tần số xung maksimum 6 MHz 4 MHz
Flash Program Memory 128 KB (64K x 16), In-System Programmable —
SRAM 4 KB —
EEPROM 4 KB —
Điện áp cung cấp 5 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C 0C to +70C (commercial, C-suffix)
Hộp 64-TQFP (14x14 mm) 64-TQFP (14x14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
ADC 8-channel 10-bit —
Interfaces UART, SPI —
Peripherals External Memory Interface, PWM, WDT —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] —
Moisture Sensitivity Level [DATA_NEEDED: MSL level] —
Program Memory Size — 128 KB (64K x 16) Flash
Program Memory Type — In-System Programmable Flash
SRAM Size — [DATA_NEEDED: SRAM size]
EEPROM Size — [DATA_NEEDED: EEPROM size]
Operating Voltage Range — 2.7 V to 5.5 V (L-suffix)
Supply Voltage Max — 5.5 V
Number of I/Os — 48+
Connectivity — SPI, UART
Timers — 2 x 8-bit, 2 x 16-bit
Packaging — Tray
Product Status — Obsolete
External Memory Support — Up to 64 KB

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá