ATMEGA103L-4AC vs ATMEGA103L-4AI So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA103L-4AC bằng Microchip Technology và ATMEGA103L-4AI bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA103L-4AC - 8-Bit AVR MCU 4MHz 128KB TQFP-64 | Microchip
ATMEGA103L-4AC ObsoleteMicrochip Technology
ATMEGA103L-4AI - 8-Bit AVR MCU 128KB 4MHz TQFP-64 | Microchip
ATMEGA103L-4AI ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA103L-4AC | ATMEGA103L-4AI |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Core Processor | AVR | AVR |
| Core Size | 8-bit | 8-Bit |
| Tần số xung maksimum | 4 MHz | 4 MHz |
| Program Memory Size | 128 KB (64K x 16) Flash | — |
| Program Memory Type | In-System Programmable Flash | — |
| SRAM Size | [DATA_NEEDED: SRAM size] | — |
| EEPROM Size | [DATA_NEEDED: EEPROM size] | — |
| Operating Voltage Range | 2.7 V to 5.5 V (L-suffix) | — |
| Supply Voltage Max | 5.5 V | — |
| Number of I/Os | 48+ | — |
| Connectivity | SPI, UART | SPI, UART |
| Timers | 2 x 8-bit, 2 x 16-bit | — |
| Hộp | 64-TQFP (14x14 mm) | 64-TQFP (14x14 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial, C-suffix) | -40C to +85C (industrial, AI suffix) |
| Packaging | Tray | Tray |
| Product Status | Obsolete | Obsolete |
| External Memory Support | Up to 64 KB | — |
| Flash Program Memory | — | 128KB (64K x 16) |
| SRAM | — | 4KB |
| Instruction Set | — | 121 powerful instructions, mostly single-cycle |
| Architecture | — | AVR Enhanced RISC |
| Number of I/O | — | [DATA_NEEDED: number of GPIO] |
| ADC Resolution | — | [DATA_NEEDED: ADC resolution/channels] |
| Operating Voltage | — | [DATA_NEEDED: operating voltage range (L variant)] |
| Trạng thái RoHS | — | unknown |