ATMEGA103L-4AI vs ATMEGA128-16AU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA103L-4AI bằng Microchip Technology và ATMEGA128-16AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA103L-4AI - 8-Bit AVR MCU 128KB 4MHz TQFP-64 | Microchip
ATMEGA103L-4AI ObsoleteMicrochip Technology
ATMEGA128-16AU - 8-Bit AVR MCU, 128KB Flash, 16MHz | Microchip
ATMEGA128-16AU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA103L-4AI | ATMEGA128-16AU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Hoạt động |
| Core Processor | AVR | — |
| Core Size | 8-Bit | — |
| Tần số xung maksimum | 4 MHz | 16 MHz |
| Flash Program Memory | 128KB (64K x 16) | — |
| SRAM | 4KB | 4 KB |
| Instruction Set | 121 powerful instructions, mostly single-cycle | — |
| Architecture | AVR Enhanced RISC | — |
| Connectivity | SPI, UART | — |
| Number of I/O | [DATA_NEEDED: number of GPIO] | — |
| ADC Resolution | [DATA_NEEDED: ADC resolution/channels] | — |
| Operating Voltage | [DATA_NEEDED: operating voltage range (L variant)] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial, AI suffix) | — |
| Hộp | 64-TQFP (14x14 mm) | 64-TQFP (14x14 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Product Status | Obsolete | — |
| Packaging | Tray | — |
| Trạng thái RoHS | unknown | Compliant (RoHS Y) |
| Core Architecture | — | 8-bit AVR RISC |
| Flash Memory | — | 128 KB (64K x 16) In-System Programmable |
| EEPROM | — | 4 KB |
| Throughput | — | 16 MIPS at 16 MHz (approx. 1 MIPS per MHz) |
| Supply Voltage Range | — | 4.5 V to 5.5 V (16 MHz speed grade) |
| ADC | — | 8-channel 10-bit |
| Debug Interface | — | JTAG for on-chip debugging |
| Temperature Grade | — | Industrial (IND TEMP) |
| External Memory Interface | — | Supported (up to 64 KB external data memory) |
| Serial Interfaces | — | 2x USART, SPI, Two-Wire Interface (I2C-compatible) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: exact min/max operating temperature] |