ATMEGA128-16AU vs ATMEGA128-16AI So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA128-16AU bằng Microchip Technology và ATMEGA128-16AI bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA128-16AU ATMEGA128-16AU - 8-Bit AVR MCU, 128KB Flash, 16MHz | Microchip

ATMEGA128-16AU - 8-Bit AVR MCU, 128KB Flash, 16MHz | Microchip

ATMEGA128-16AU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA128-16AI ATMEGA128-16AI - 8-bit AVR MCU 16MHz 128KB Flash | Microchip

ATMEGA128-16AI - 8-bit AVR MCU 16MHz 128KB Flash | Microchip

ATMEGA128-16AI ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA128-16AU ATMEGA128-16AI
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture 8-bit AVR RISC AVR 8-bit RISC
Flash Memory 128 KB (64K x 16) In-System Programmable 128 KB (64K x 16) In-System Programmable
SRAM 4 KB 4 KB
EEPROM 4 KB 4 KB
Tần số xung maksimum 16 MHz —
Throughput 16 MIPS at 16 MHz (approx. 1 MIPS per MHz) —
Supply Voltage Range 4.5 V to 5.5 V (16 MHz speed grade) —
ADC 8-channel 10-bit 8-channel 10-bit
Debug Interface JTAG for on-chip debugging —
Hộp 64-TQFP (14x14 mm) 64-TQFP (14x14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Temperature Grade Industrial (IND TEMP) —
External Memory Interface Supported (up to 64 KB external data memory) XMEM up to 64 KB
Serial Interfaces 2x USART, SPI, Two-Wire Interface (I2C-compatible) —
Trạng thái RoHS Compliant (RoHS Y) unknown
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: exact min/max operating temperature] —
CPU Speed — 16 MHz
Operating Voltage — 4.5 V to 5.5 V
MIPS Throughput — 16 MIPS at 16 MHz
Timers/Counters — Two 8-bit, Two 16-bit
Communication Interfaces — SPI, TWI (I2C), 2x USART
JTAG — On-chip JTAG for debugging and boundary scan
Instructions — 133 instructions, most single-cycle
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial, per AI suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá