ATMEGA128-16AUR vs ATMEGA103-6AC So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA128-16AUR bằng Microchip Technology và ATMEGA103-6AC bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA128-16AUR ATMEGA128-16AUR - 8-Bit AVR MCU, 128KB Flash, 16MHz | Microchip (Tape & Reel)

ATMEGA128-16AUR - 8-Bit AVR MCU, 128KB Flash, 16MHz | Microchip (Tape & Reel)

ATMEGA128-16AUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA103-6AC ATMEGA103-6AC - 8-Bit AVR MCU, 6MHz, 128KB Flash | Microchip

ATMEGA103-6AC - 8-Bit AVR MCU, 6MHz, 128KB Flash | Microchip

ATMEGA103-6AC ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA128-16AUR ATMEGA103-6AC
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho In Stock —
Giá đơn vị (USD) $9,02 —
Core Architecture 8-bit AVR RISC AVR Enhanced RISC, 8-bit
Flash Memory 128 KB (64K x 16) In-System Programmable —
SRAM 4 KB —
EEPROM 4 KB —
Tần số xung maksimum 16 MHz 6 MHz
Throughput 16 MIPS at 16 MHz (approx. 1 MIPS per MHz) —
Supply Voltage Range 4.5 V to 5.5 V (16 MHz speed grade) —
ADC 8-channel 10-bit —
Debug Interface JTAG for on-chip debugging —
Hộp 64-TQFP (14x14 mm) 64-TQFP (14 x 14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Temperature Grade Industrial (IND TEMP) —
External Memory Interface Supported (up to 64 KB external data memory) —
Serial Interfaces 2x USART, SPI, Two-Wire Interface (I2C-compatible) —
Trạng thái RoHS Compliant (RoHS Y) [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: exact min/max operating temperature] —
Program Memory Size — 128KB (64K x 16) Flash
Program Memory Type — In-System Reprogrammable Flash
SRAM Size — 4KB
EEPROM Size — 4KB
Điện áp cung cấp — 5 V
Instruction Count — 121 instructions, most single-clock-cycle
Number of I/O — [DATA_NEEDED: number of programmable I/O lines]
ADC Resolution — 10-bit
ADC Channels — [DATA_NEEDED: number of ADC channels]
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +70C (commercial, AC suffix)
Bề rộng đường dữ liệu — 8 bit

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá