ATMEGA128-16AUR vs ATMEGA64-16AU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA128-16AUR bằng Microchip Technology và ATMEGA64-16AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA128-16AUR - 8-Bit AVR MCU, 128KB Flash, 16MHz | Microchip (Tape & Reel)
ATMEGA128-16AUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA64-16AU - 8-bit AVR MCU 64KB Flash 16MHz | Microchip
ATMEGA64-16AU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA128-16AUR | ATMEGA64-16AU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Trạng thái kho | In Stock | — |
| Giá đơn vị (USD) | $9,02 | — |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | 8-bit AVR RISC |
| Flash Memory | 128 KB (64K x 16) In-System Programmable | — |
| SRAM | 4 KB | 4 KB |
| EEPROM | 4 KB | 2 KB |
| Tần số xung maksimum | 16 MHz | — |
| Throughput | 16 MIPS at 16 MHz (approx. 1 MIPS per MHz) | Up to 16 MIPS at 16 MHz |
| Supply Voltage Range | 4.5 V to 5.5 V (16 MHz speed grade) | — |
| ADC | 8-channel 10-bit | 8-channel, 10-bit |
| Debug Interface | JTAG for on-chip debugging | — |
| Hộp | 64-TQFP (14x14 mm) | 64-TQFP (14x14 mm, 0.8 mm pitch) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Temperature Grade | Industrial (IND TEMP) | — |
| External Memory Interface | Supported (up to 64 KB external data memory) | — |
| Serial Interfaces | 2x USART, SPI, Two-Wire Interface (I2C-compatible) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (RoHS Y) | Compliant (GREEN) |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: exact min/max operating temperature] | — |
| Program Memory Size | — | 64 KB Flash (32K x 16) |
| Flash Endurance | — | 10,000 write/erase cycles |
| Maximum CPU Speed | — | 16 MHz |
| General Purpose I/O Pins | — | 53 |
| General Purpose Working Registers | — | 32 |
| Operating Voltage | — | 4.5 V to 5.5 V (16 MHz); 2.7 V to 5.5 V (8 MHz) |
| Timer/Counters | — | 4 (two 8-bit, two 16-bit) with compare modes and PWM |
| USART Interfaces | — | 2 |
| Two-wire Serial Interface | — | 1 (byte oriented) |
| Real Time Counter | — | Yes (RTC) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C |
| JTAG Debug Interface | — | Yes (IEEE 1149.1 boundary-scan) |