ATMEGA1280-16AU vs ATMEGA2560V-8AU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA1280-16AU bằng Microchip Technology và ATMEGA2560V-8AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA1280-16AU ATMEGA1280-16AU - 16MHz 128KB AVR MCU | Microchip Technology

ATMEGA1280-16AU - 16MHz 128KB AVR MCU | Microchip Technology

ATMEGA1280-16AU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA2560V-8AU ATMEGA2560V-8AU - 256KB Flash, 1.8-5.5V AVR MCU 8MHz | Microchip

ATMEGA2560V-8AU - 256KB Flash, 1.8-5.5V AVR MCU 8MHz | Microchip

ATMEGA2560V-8AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA1280-16AU ATMEGA2560V-8AU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type 8-bit AVR RISC-based microcontroller —
Maximum Clock Speed 16 MHz —
Flash Memory 128 KB —
SRAM 8 KB 8 KB
EEPROM 4 KB 4 KB
General-Purpose I/O Lines 86 lines —
General-Purpose Working Registers 32 registers —
ADC 16-channel, 10-bit 16-channel, 10-bit
USART 4 channels 4 channels
Timer/Counters 6 flexible timer/counters 6 (with compare modes and PWM)
Two-Wire Serial Interface Byte-oriented TWI/I2C —
Debug and Programming Interface JTAG —
Bề rộng đường dữ liệu 8-bit —
Operating Voltage 2.7 V to 5.5 V —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C -40 C to +85 C (industrial)
Hộp 100-pin TQFP, 14 x 14 mm 100-pin TQFP
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Trạng thái vòng đời Active —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH compliance status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status] —
Device Family — ATmega2560 (megaAVR)
Core — 8-bit AVR RISC
Instruction Set — 131 instructions, mostly single-cycle
Max Throughput — 16 MIPS at 16 MHz
Program Flash Memory — 256 KB In-System Programmable
General Purpose I/O Lines — 86
Operating Voltage (VCC) — 1.8 V to 5.5 V
Maximum Clock (V grade) — 8 MHz
Serial Interfaces — I2C/TWI, SPI

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá