ATMEGA1280-16AUR vs ATMEGA1281-16AUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA1280-16AUR bằng Microchip Technology và ATMEGA1281-16AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA1280-16AUR ATMEGA1280-16AUR - 16MHz 128KB AVR MCU | Microchip

ATMEGA1280-16AUR - 16MHz 128KB AVR MCU | Microchip

ATMEGA1280-16AUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA1281-16AUR ATMEGA1281-16AUR - 8-Bit AVR MCU 128KB Flash 16MHz | Microchip (Tape & Reel)

ATMEGA1281-16AUR - 8-Bit AVR MCU 128KB Flash 16MHz | Microchip (Tape & Reel)

ATMEGA1281-16AUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA1280-16AUR ATMEGA1281-16AUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Microcontroller Type 8-bit AVR RISC microcontroller —
Maximum Clock Speed 16 MHz —
Flash Memory 128 KB (64K x 16) 128 KB (64K x 16) ISP FLASH
SRAM 8 KB 8 KB (8K x 8)
EEPROM 4 KB 4 KB (4K x 8)
General-Purpose I/O Lines 86 lines —
I/O Ports 53 —
General-Purpose Working Registers 32 —
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V —
ADC Resolution 10-bit —
ADC Channels 16 —
Timer/Counter Count 6 —
USART Count 2 —
Serial Interface SPI and byte-oriented 2-wire serial interface —
Analog Comparator 1 on-chip comparator —
Watchdog Timer Programmable with separate on-chip oscillator —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C -40C to +85C
Hộp 100-TQFP (14 x 14 mm) 64-TQFP (14 x 14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Lifecycle Stage Active —
Core Architecture — AVR 8-bit RISC
Tần số xung maksimum — 16 MHz
Điện áp cung cấp — 2.7 V to 5.5 V
I/O Pins — 54
ADC — 8-channel 10-bit
USARTs — 2
Bề rộng đường dữ liệu — 8 Bit
Oscillator Type — Internal
Life Cycle Stage — ACTIVE
Trạng thái RoHS — Green / RoHS compliant (per Jotrin: GREEN packaging)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá