ATMEGA1280-16AUR vs ATMEGA6450V-8AI So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA1280-16AUR bằng Microchip Technology và ATMEGA6450V-8AI bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA1280-16AUR - 16MHz 128KB AVR MCU | Microchip
ATMEGA1280-16AUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA6450V-8AI - 8-bit AVR MCU 64KB Flash 8MHz | Microchip
ATMEGA6450V-8AI ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA1280-16AUR | ATMEGA6450V-8AI |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Microcontroller Type | 8-bit AVR RISC microcontroller | — |
| Maximum Clock Speed | 16 MHz | — |
| Flash Memory | 128 KB (64K x 16) | — |
| SRAM | 8 KB | 4 KB |
| EEPROM | 4 KB | 2 KB |
| General-Purpose I/O Lines | 86 lines | — |
| I/O Ports | 53 | — |
| General-Purpose Working Registers | 32 | — |
| Supply Voltage Range | 2.7 V to 5.5 V | 1.8 V to 5.5 V |
| ADC Resolution | 10-bit | — |
| ADC Channels | 16 | — |
| Timer/Counter Count | 6 | — |
| USART Count | 2 | — |
| Serial Interface | SPI and byte-oriented 2-wire serial interface | — |
| Analog Comparator | 1 on-chip comparator | — |
| Watchdog Timer | Programmable with separate on-chip oscillator | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C to +85°C | -40C to +85C (Industrial) |
| Hộp | 100-TQFP (14 x 14 mm) | 100-TQFP (14x14 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface mount | Surface Mount |
| Lifecycle Stage | Active | — |
| Core Architecture | — | AVR 8-bit RISC |
| Program Memory (Flash) | — | 64 KB (32K x 16), In-System Programmable |
| Tần số xung maksimum | — | 8 MHz |
| ADC | — | Yes, 10-bit |
| Speed Rating | — | V (1.8V low-voltage grade) |
| In-System Programming | — | Yes (ISP / boot section) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant (green package, AI suffix) |
| MSL Rating | — | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] |
| GPIO Count | — | [DATA_NEEDED: number of programmable I/O lines] |
| Number of Timers | — | [DATA_NEEDED: timer/counter configuration] |