ATMEGA1280-16CU vs ATMEGA1280-16CUR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA1280-16CU bằng Microchip Technology và ATMEGA1280-16CUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA1280-16CU - 8-bit AVR MCU 128KB Flash 16MHz CBGA-100 | Microchip
ATMEGA1280-16CU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA1280-16CUR - 8-Bit AVR MCU 16MHz 128KB CBGA | Microchip
ATMEGA1280-16CUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA1280-16CU | ATMEGA1280-16CUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | — |
| Flash Memory | 128KB (64K x 16) In-System Programmable | — |
| SRAM | 8KB | — |
| EEPROM | 4KB | — |
| Tần số xung maksimum | 16 MHz | 16 MHz |
| Supply Voltage Range | 2.7 V to 5.5 V | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 8 bit | — |
| General Purpose I/O Lines | 86 | — |
| ADC | 8/16-channel, 10-bit | 16-channel, 10-bit |
| USART | 4 (ATmega1280 configuration) | Four programmable serial USART |
| Timers | [DATA_NEEDED: timer count and resolution detail] | — |
| Serial Interfaces | 4x USART, SPI (Master/Slave), 2-wire serial (TWI) | SPI (master/slave), 2-wire serial interface, analog comparator |
| Instructions | 133 powerful instructions, most single-cycle | 133 instructions, most single-cycle |
| Watchdog Timer | Programmable, separate on-chip oscillator | Programmable, separate on-chip oscillator |
| Hộp | 100-CBGA (9x9 mm) | 100-CBGA (9x9 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA reflow) | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range] |
| Lifecycle Stage | ACTIVE | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | — |
| Core | — | AVR 8-bit RISC |
| Core Size | — | 8-bit |
| Program Memory Size | — | 128 KB (64K x 16) FLASH |
| Program Memory Type | — | ISP FLASH |
| SRAM Size | — | 8 KB |
| EEPROM Size | — | 4 KB |
| Number of I/O | — | 86 |
| Điện áp cung cấp hoạt động | — | 2.7 V to 5.5 V |
| Supply Voltage at 16 MHz | — | 4.5 V to 5.5 V |
| Timers/Counters | — | Six flexible timer/counters with compare modes, PWM |
| Life Cycle Stage | — | ACTIVE |