ATMEGA1280V-8CU vs ATMEGA1280V-8AUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA1280V-8CU bằng Microchip Technology và ATMEGA1280V-8AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA1280V-8CU ATMEGA1280V-8CU - 8-bit AVR MCU 128KB Flash 8MHz CBGA-100 | Microchip

ATMEGA1280V-8CU - 8-bit AVR MCU 128KB Flash 8MHz CBGA-100 | Microchip

ATMEGA1280V-8CU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA1280V-8AUR ATMEGA1280V-8AUR - 8MHz 128KB Flash AVR MCU | Microchip (Tape & Reel)

ATMEGA1280V-8AUR - 8MHz 128KB Flash AVR MCU | Microchip (Tape & Reel)

ATMEGA1280V-8AUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA1280V-8CU ATMEGA1280V-8AUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core AVR 8-bit RISC —
Clock Speed (max) 8 MHz —
Program Memory (Flash) 128 KB (64K x 16) —
SRAM 8 KB 8 KB
EEPROM 4 KB 4 KB
Supply Voltage (Vcc) 2.7 V to 5.5 V —
General-Purpose I/O Lines 86 —
Working Registers 32 32 x 8-bit general purpose
ADC 10-bit, 8/16 channels —
Timers 6 flexible timers/counters —
USART 4 4
SPI 1 master/slave —
TWI (I2C) 1 byte-oriented —
Analog Comparator Yes (on-chip) —
Watchdog Timer Yes, with separate on-chip oscillator Yes, with internal oscillator
Hộp 100-ball CBGA (9x9 mm) 100-TQFP (14 x 14 mm, 1.0 mm height)
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) —
Instruction Set 133/135 powerful instructions, mostly single-cycle —
In-System Programming Yes (self-programmable Flash) —
Debug Interface JTAG / on-chip debug —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Core Processor — AVR
Core Size — 8-Bit
Max Clock Speed — 8 MHz
Flash Memory — 128 KB (64K x 16)
Supply Voltage Range — 2.7 V to 5.5 V
Number of I/O — 86
Timers/Counters — 6 (with compare modes and PWM)
Communication Interfaces — I2C (TWI), SPI, 4x USART
ADC Channels — 16-channel, 10-bit
Instructions — 133 instructions, most single-cycle
Programming — In-System Programmable (ISP)
Trạng thái vòng đời — Active

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá