ATMEGA1280V-8CU vs ATMEGA2560V-8CUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA1280V-8CU bằng Microchip Technology và ATMEGA2560V-8CUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA1280V-8CU ATMEGA1280V-8CU - 8-bit AVR MCU 128KB Flash 8MHz CBGA-100 | Microchip

ATMEGA1280V-8CU - 8-bit AVR MCU 128KB Flash 8MHz CBGA-100 | Microchip

ATMEGA1280V-8CU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA2560V-8CUR ATMEGA2560V-8CUR - 8-Bit AVR MCU 256KB 8MHz CBGA-100 | Microchip

ATMEGA2560V-8CUR - 8-Bit AVR MCU 256KB 8MHz CBGA-100 | Microchip

ATMEGA2560V-8CUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA1280V-8CU ATMEGA2560V-8CUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core AVR 8-bit RISC —
Clock Speed (max) 8 MHz —
Program Memory (Flash) 128 KB (64K x 16) —
SRAM 8 KB —
EEPROM 4 KB —
Supply Voltage (Vcc) 2.7 V to 5.5 V —
General-Purpose I/O Lines 86 —
Working Registers 32 —
ADC 10-bit, 8/16 channels —
Timers 6 flexible timers/counters Two 8-bit, four 16-bit
USART 4 —
SPI 1 master/slave —
TWI (I2C) 1 byte-oriented —
Analog Comparator Yes (on-chip) —
Watchdog Timer Yes, with separate on-chip oscillator —
Hộp 100-ball CBGA (9x9 mm) 100-CBGA (9x9 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) —
Instruction Set 133/135 powerful instructions, mostly single-cycle —
In-System Programming Yes (self-programmable Flash) —
Debug Interface JTAG / on-chip debug —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (GREEN)
Core Architecture — 8-bit AVR RISC
Core Size — 8-bit
Tần số xung maksimum — 8 MHz
Program Memory Type — FLASH (ISP)
Program Memory Size — 256 KB (128K x 16)
SRAM Size — 8 KB
EEPROM Size — 4 KB
Operating Supply Voltage (Min) — 1.8 V
Supply Voltage Range (V-grade) — 1.8 V to 5.5 V
GPIO Count — 86
Serial USARTs — 4
ADC Resolution — 10-bit
ADC Channels — 8/16-channel
Interfaces — SPI, 2-wire (I2C-compatible), USART
Peripherals — Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT
Temperature Grade — Industrial
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá