ATMEGA1280V-8CUR vs ATMEGA640V-8CUR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA1280V-8CUR bằng Microchip Technology và ATMEGA640V-8CUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA1280V-8CUR - 8MHz AVR MCU 128KB Flash CBGA-100 | Microchip
ATMEGA1280V-8CUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA640V-8CUR - 8MHz AVR 64KB MCU 100-CBGA | Microchip
ATMEGA640V-8CUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA1280V-8CUR | ATMEGA640V-8CUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | AVR 8-bit RISC | — |
| Max Clock Speed | 8 MHz | — |
| Flash Memory | 128 KB (64K x 16), ISP | — |
| SRAM | 8 KB | — |
| EEPROM | 4 KB | — |
| Điện áp cung cấp | 2.7 V to 5.5 V | — |
| I/O Lines | 86 general purpose I/O | — |
| ADC | 8/16-channel, 10-bit | — |
| USART | 4 programmable serial USART | — |
| SPI | Master/Slave SPI serial interface | — |
| TWI (I2C) | Byte-oriented 2-wire serial interface | — |
| External Bus Interface | EBI/EMI | — |
| Timers | Four timer/counters with output compare modulator | — |
| Watchdog Timer | Programmable, separate on-chip oscillator | — |
| Analog Comparator | On-chip | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | -40C to +85C (TA) |
| Hộp | 100-CBGA, 9 x 9 mm | 100-CBGA (9x9 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tape & Reel (R suffix) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (GREEN) | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Lifecycle Stage | Active | — |
| Core Processor | — | AVR |
| Core Size | — | 8-Bit |
| Speed | — | 8 MHz |
| Program Memory Type | — | FLASH |
| Program Memory Size | — | 64 KB (32K x 16) |
| RAM Size | — | 8 KB |
| EEPROM Size | — | 4 KB |
| Supply Voltage Range | — | 1.8 V to 5.5 V |
| Number of I/O | — | 86 |
| General Purpose Working Registers | — | 32 |
| Timers/Counters | — | 6 flexible timer/counters |
| Real-Time Counter | — | Yes |
| Programming Interface | — | ICSP (In-Circuit Serial Programming) |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 8 Bit |