ATMEGA1281-16AU vs ATMEGA103-6AI So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA1281-16AU bằng Microchip Technology và ATMEGA103-6AI bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA1281-16AU ATMEGA1281-16AU - 8-Bit AVR MCU 128KB Flash 16MHz | Microchip

ATMEGA1281-16AU - 8-Bit AVR MCU 128KB Flash 16MHz | Microchip

ATMEGA1281-16AU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA103-6AI ATMEGA103-6AI - 8-Bit AVR MCU, 6MHz, 128KB Flash | Microchip

ATMEGA103-6AI - 8-Bit AVR MCU, 6MHz, 128KB Flash | Microchip

ATMEGA103-6AI ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA1281-16AU ATMEGA103-6AI
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Cuối chu kỳ cuộc sống
Core Architecture AVR 8-bit RISC —
Tần số xung maksimum 16 MHz 6 MHz
Flash Memory 128 KB (64K x 16) ISP FLASH —
SRAM 8 KB (8K x 8) 4 KB
EEPROM 4 KB (4K x 8) 4 KB
Điện áp cung cấp 2.7 V to 5.5 V 5 V
I/O Pins 54 —
ADC 8-channel 10-bit 8-channel 10-bit
USARTs 2 —
Hộp 64-TQFP (14 x 14 mm) 64-TQFP (14x14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40C to +85C
Bề rộng đường dữ liệu 8 Bit —
Oscillator Type Internal —
Life Cycle Stage ACTIVE —
Trạng thái RoHS Green / RoHS compliant (per Jotrin: GREEN packaging) [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Core Processor — AVR
Core Size — 8-Bit
Architecture — AVR Enhanced RISC
Instruction Count — 121 instructions
Flash Program Memory — 128 KB (64K x 16), In-System Programmable
Interfaces — UART, SPI
Peripherals — External Memory Interface, PWM, WDT
Moisture Sensitivity Level — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá