ATMEGA1281-16MUR vs ATMEGA1281V-8MU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA1281-16MUR bằng Microchip Technology và ATMEGA1281V-8MU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA1281-16MUR ATMEGA1281-16MUR - 8-Bit AVR MCU 16MHz 128KB Flash | Microchip

ATMEGA1281-16MUR - 8-Bit AVR MCU 16MHz 128KB Flash | Microchip

ATMEGA1281-16MUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA1281V-8MU ATMEGA1281V-8MU - 8MHz AVR MCU, 128KB Flash | Microchip

ATMEGA1281V-8MU - 8MHz AVR MCU, 128KB Flash | Microchip

ATMEGA1281V-8MU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA1281-16MUR ATMEGA1281V-8MU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core AVR 8-bit RISC —
Tần số xung maksimum 16 MHz —
Program Memory Size 128 KB (64K x 16) Flash —
SRAM Size 8 KB —
EEPROM Size 4 KB —
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V 1.8 V to 5.5 V
Number of I/O Lines 54 —
General Purpose Working Registers 32 —
Timers/Counters 6 (flexible, with compare modes and PWM) 6 (two 8-bit, four 16-bit)
USART Channels 4 —
Serial Interfaces TWI (I2C-compatible), SPI —
ADC Channels 16-channel —
Bề rộng đường dữ liệu 8 Bit 8 Bit
Hộp 64-QFN (9x9 mm), VFQFN exposed pad 64-QFN (MLF), 9 x 9 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Temperature Range Industrial (-40C to +85C) —
Life Cycle Stage Active —
Core Architecture — AVR 8-bit RISC
Maximum Clock Speed — 8 MHz
Flash Memory — 128 KB (64K x 16) In-System Programmable
SRAM — 8 KB
EEPROM — 4 KB
General Purpose I/O — 54 lines
ADC — 8-channel, 10-bit
USART — 2
SPI — 1
TWI (I2C-compatible) — 1
JTAG Debug / Boundary Scan — Yes
Instructions — 133, most single-cycle
Working Registers — 32 x 8-bit
Trạng thái RoHS — Compliant (green package)
Lifecycle Stage — ACTIVE

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá