ATMEGA1281V-8AU vs ATMEGA2561V-8AUR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA1281V-8AU bằng Microchip Technology và ATMEGA2561V-8AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA1281V-8AU - 8-bit AVR MCU 128KB 8MHz TQFP-64 | Microchip (Tape & Reel)
ATMEGA1281V-8AU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA2561V-8AUR - 8-bit AVR MCU 256KB Flash TQFP-64 | Microchip
ATMEGA2561V-8AUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA1281V-8AU | ATMEGA2561V-8AUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | AVR 8-bit RISC | — |
| Flash Memory | 128KB (64K x 16), In-System Programmable | — |
| SRAM | 8KB | — |
| EEPROM | 4KB | — |
| Maximum Clock Speed | 8 MHz | — |
| Supply Voltage Range | 1.8 V to 5.5 V | — |
| General Purpose I/O | 54 lines | 86 lines |
| Bề rộng đường dữ liệu | 8 Bit | — |
| Instructions | 133 instructions, most single-cycle | — |
| Timers/Counters | Six flexible timer/counters with compare modes and PWM | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | -40C to +85C |
| Hộp | 64-TQFP, 14 x 14 mm, 1 mm height | 64-TQFP (14x14 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Series | AVR ATmega | — |
| Trạng thái vòng đời | ACTIVE | — |
| Core | — | AVR 8-bit RISC |
| Program Memory Size | — | 256 KB (128K x 16) ISP Flash |
| SRAM Size | — | 8 KB |
| EEPROM Size | — | 4 KB |
| Tần số xung maksimum | — | 8 MHz |
| Throughput | — | up to 16 MIPS (family rating; 8 MIPS at 8 MHz) |
| Instruction Set | — | 131 instructions, mostly single-cycle |
| Timer/Counters | — | 6 flexible timer/counters with compare modes and PWM |
| USART | — | 4 programmable serial USART |
| ADC | — | 8-channel, 10-bit |
| Serial Interfaces | — | SPI (Master/Slave), TWI (byte-oriented 2-wire) |
| Operating Voltage | — | [DATA_NEEDED: Operating Voltage Range] |
| Packaging | — | Tape & Reel (R suffix) |
| Special Peripherals | — | Watchdog timer with separate on-chip oscillator, analog comparator, JTAG, real-time counter |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant (GREEN series per distributor data) |