ATMEGA1281V-8AUR vs ATMEGA1281V-8MU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA1281V-8AUR bằng Microchip Technology và ATMEGA1281V-8MU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA1281V-8AUR ATMEGA1281V-8AUR - 8-bit AVR MCU 128KB 8MHz TQFP-64 | Microchip

ATMEGA1281V-8AUR - 8-bit AVR MCU 128KB 8MHz TQFP-64 | Microchip

ATMEGA1281V-8AUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA1281V-8MU ATMEGA1281V-8MU - 8MHz AVR MCU, 128KB Flash | Microchip

ATMEGA1281V-8MU - 8MHz AVR MCU, 128KB Flash | Microchip

ATMEGA1281V-8MU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA1281V-8AUR ATMEGA1281V-8MU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture AVR 8-bit RISC AVR 8-bit RISC
Flash Memory 128KB (64K x 16), In-System Programmable 128 KB (64K x 16) In-System Programmable
SRAM 8KB 8 KB
EEPROM 4KB 4 KB
Maximum Clock Speed 8 MHz 8 MHz
Supply Voltage Range 1.8 V to 5.5 V 1.8 V to 5.5 V
General Purpose I/O 54 lines 54 lines
Bề rộng đường dữ liệu 8 Bit 8 Bit
Instructions 133 instructions, most single-cycle 133, most single-cycle
Timers/Counters Six flexible timer/counters with compare modes and PWM 6 (two 8-bit, four 16-bit)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Hộp 64-TQFP, 14 x 14 mm, 1 mm height 64-QFN (MLF), 9 x 9 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Series AVR ATmega —
Trạng thái vòng đời ACTIVE —
ADC — 8-channel, 10-bit
USART — 2
SPI — 1
TWI (I2C-compatible) — 1
JTAG Debug / Boundary Scan — Yes
Working Registers — 32 x 8-bit
Trạng thái RoHS — Compliant (green package)
Lifecycle Stage — ACTIVE

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá