ATMEGA1281V-8MU vs ATMEGA1284P-XPLD So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA1281V-8MU bằng Microchip Technology và ATMEGA1284P-XPLD bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA1281V-8MU - 8MHz AVR MCU, 128KB Flash | Microchip
ATMEGA1281V-8MU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA1284P-XPLD - AVR ATmega1284P Xplained Eval Kit | Microchip
ATMEGA1284P-XPLD ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA1281V-8MU | ATMEGA1284P-XPLD |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Development Boards |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | AVR 8-bit RISC | Advanced RISC, 8-bit |
| Bề rộng đường dữ liệu | 8 Bit | — |
| Maximum Clock Speed | 8 MHz | — |
| Flash Memory | 128 KB (64K x 16) In-System Programmable | 128 KB ISP Flash (read-while-write) |
| SRAM | 8 KB | 16 KB |
| EEPROM | 4 KB | 4 KB |
| Supply Voltage Range | 1.8 V to 5.5 V | — |
| General Purpose I/O | 54 lines | — |
| Timers/Counters | 6 (two 8-bit, four 16-bit) | — |
| ADC | 8-channel, 10-bit | — |
| USART | 2 | 2 |
| SPI | 1 | — |
| TWI (I2C-compatible) | 1 | — |
| JTAG Debug / Boundary Scan | Yes | — |
| Instructions | 133, most single-cycle | 131 powerful instructions, most single-clock cycle |
| Working Registers | 32 x 8-bit | 32 general purpose |
| Hộp | 64-QFN (MLF), 9 x 9 mm | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (green package) | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] |
| Lifecycle Stage | ACTIVE | — |
| Product Type | — | Evaluation Board (Development Board) |
| Target MCU | — | ATmega1284P 8-bit AVR RISC |
| General Purpose I/O Lines | — | 32 |
| Max Throughput | — | 20 MIPS (fully static operation) |
| Timers | — | 3 flexible Timer/Counters with compare modes and PWM |
| Serial Interfaces | — | Byte-oriented 2-wire interface (TWI), SPI |
| RTC | — | Real Time Counter included |
| Low Power Technology | — | picoPower technology |
| Programming Support | — | In-System Programming (ISP) |
| Kit Family | — | Xplained (AVR) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Điện áp cung cấp | — | [DATA_NEEDED: board supply voltage range] |