ATMEGA1281V-8MUR vs ATMEGA164A-MCHR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA1281V-8MUR bằng Microchip Technology và ATMEGA164A-MCHR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA1281V-8MUR - 8-bit AVR MCU 128KB Flash 8MHz | Microchip
ATMEGA1281V-8MUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA164A-MCHR - 8-bit AVR MCU 16KB Flash 20MHz QFN-44 | Microchip
ATMEGA164A-MCHR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA1281V-8MUR | ATMEGA164A-MCHR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | AVR 8-bit RISC |
| Clock Speed | 8 MHz | — |
| Flash Memory | 128 KB (64K x 16), ISP | 16 KB (8K x 16) ISP Flash |
| SRAM | 8 KB | 1 KB |
| EEPROM | 4 KB | 512 B |
| Supply Voltage Range | 1.8 V to 5.5 V | 2.7 V to 5.5 V |
| Instruction Set | 133 instructions, most single-cycle | 133 instructions, mostly single-cycle |
| General Purpose I/O | 54 lines | 32 I/O lines |
| Timers/Counters | Six flexible timers with compare modes and PWM | — |
| Serial USART | Four programmable USARTs | — |
| ADC | 8/16-channel, 10-bit | — |
| Serial Interfaces | SPI (master/slave), 2-wire serial (I2C-compatible) | — |
| Debug / Programming | JTAG on-chip debug, In-Circuit Serial Programming (ICSP) | — |
| Watchdog Timer | Programmable WDT with separate on-chip oscillator | — |
| Analog Comparator | On-chip analog comparator | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | — |
| Hộp | 64-QFN (9x9 mm), VQFN with exposed pad (MLF) | 44-QFN (MLF) 5x5 mm |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant (green package per FindIC listing) | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| Trạng thái vòng đời | Active | Active |
| Tần số xung maksimum | — | 20 MHz |
| General Purpose Working Registers | — | 32 registers |
| Throughput | — | Up to 1 MIPS per MHz |
| Operating Temperature (Max) | — | 85 C |
| Packaging | — | Tape and Reel (R suffix) |
| Programming | — | In-System Programmable (ISP), read-while-write |
| Debug Interface | — | In-Circuit Debug via MPLAB SNAP (ICSP) |