ATMEGA1284P-AUR vs ATMEGA644PA-AUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA1284P-AUR bằng Microchip Technology và ATMEGA644PA-AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA1284P-AUR ATMEGA1284P-AUR - 8-bit AVR MCU 128KB Flash 20MHz TQFP-44 (Tape & Reel)

ATMEGA1284P-AUR - 8-bit AVR MCU 128KB Flash 20MHz TQFP-44 (Tape & Reel)

ATMEGA1284P-AUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA644PA-AUR ATMEGA644PA-AUR - 8-Bit AVR MCU 64KB Flash 20MHz TQFP-44 | Microchip

ATMEGA644PA-AUR - 8-Bit AVR MCU 64KB Flash 20MHz TQFP-44 | Microchip

ATMEGA644PA-AUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA1284P-AUR ATMEGA644PA-AUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture 8-bit AVR RISC 8-bit AVR RISC (Harvard)
Program Memory (Flash) 128 KB —
EEPROM 4 KB 2 KB
SRAM 16 KB 4 KB
Maximum CPU Speed 20 MHz —
Operating Voltage Range 1.8 V to 5.5 V —
I/O Pins 32 —
General-Purpose Registers 32 —
ADC 10-bit, 8-channel 8-channel 10-bit
USART 2 2
SPI 1 —
TWI (I2C) 1 —
Timer/Counters 2x 8-bit, 2x 16-bit —
PWM Channels 6 —
Hộp TQFP-44 (10x10 mm) 44-TQFP (10 x 10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) —
In-System Programming Yes (SPI) —
JTAG Debug Yes (IEEE 1149.1) —
Power-Down Current [DATA_NEEDED: power-down current in nA] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (GREEN)
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) —
Flash Memory (ISP) — 64 KB (32K x 16) with read-while-write
Tần số xung maksimum — 20 MHz
Maximum Throughput — 20 MIPS (1 MIPS per MHz)
Instructions — 131 instructions, mostly single-clock cycle
Hardware Multiplier — On-chip 2-cycle multiplier
General Purpose I/O — 32 lines
Working Registers — 32 general purpose
Timers/Counters — 3 flexible timer/counters with compare modes and PWM
Serial Interfaces — TWI (I2C-compatible), SPI
Real-Time Counter — Yes
Điện áp cung cấp — 2.5 V / 3.3 V / 5 V operation
Low Power Technology — picoPower
Packaging — Tape & Reel (T/R)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá