ATMEGA1284P-MU vs ATMEGA324P-15MT So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA1284P-MU bằng Microchip Technology và ATMEGA324P-15MT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA1284P-MU - 128KB Flash 8-Bit AVR MCU 20MHz | Microchip
ATMEGA1284P-MU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA324P-15MT - 8-bit AVR MCU 16MHz 32KB Flash VQFN-44 | Microchip
ATMEGA324P-15MT ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA1284P-MU | ATMEGA324P-15MT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | — |
| Max CPU Clock | 20 MHz | — |
| Flash Memory | 128 KB (64K x 16) ISP, Read-While-Write | — |
| EEPROM | 4 KB | — |
| SRAM | 16 KB | — |
| Supply Voltage Range | 2.7 V to 5.5 V | — |
| I/O Lines | 32 general purpose | — |
| USART | 2 | — |
| Timer/Counters | 3 (with compare modes and PWM) | — |
| Real Time Counter (RTC) | Yes | — |
| 10-bit ADC | 8 channels | — |
| TWI (I2C) | 1, byte-oriented 2-wire | — |
| SPI | 1 | — |
| Watchdog Timer | Yes, programmable with on-chip oscillator | — |
| Hộp | 44-VQFN (7x7 mm) with Exposed Pad | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: temperature range for -MU speed grade] | — |
| Programming Interface | ISP via SPI, self-programming boot support | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (per Microchip product page) | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| Core Processor | — | AVR |
| Core Size | — | 8-Bit |
| Speed | — | 16 MHz |
| Program Memory Size | — | 32 KB (16K x 16) FLASH |
| EEPROM Size | — | 1 KB |
| RAM Size | — | 2 KB |
| Number of I/O | — | 32 |
| Number of USARTs | — | 2 |
| ADC Resolution | — | 10-bit |
| ADC Channels | — | 8 |
| Timers | — | Three timer/counters with compare modes and PWM |
| Serial Interfaces | — | 2x USART, TWI (I2C), SPI |
| Oscillator Type | — | Internal |
| Hộp / Vỏ | — | 44-VQFN (7x7 mm) |
| Packaging | — | Tape & Reel (TR) |
| Program Memory Type | — | ISP FLASH, read-while-write |
| Technology Feature | — | picoPower low-power technology |
| Instruction Set | — | 131 instructions, RISC, mostly single-cycle |