ATMEGA1284P-MUR vs ATMEGA128A-MN So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA1284P-MUR bằng Microchip Technology và ATMEGA128A-MN bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA1284P-MUR ATMEGA1284P-MUR - 8-bit AVR MCU 20MHz 128KB Flash | Microchip

ATMEGA1284P-MUR - 8-bit AVR MCU 20MHz 128KB Flash | Microchip

ATMEGA1284P-MUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA128A-MN ATMEGA128A-MN - 8-bit AVR MCU, 128KB Flash 16MHz | Microchip

ATMEGA128A-MN - 8-bit AVR MCU, 128KB Flash 16MHz | Microchip

ATMEGA128A-MN ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA1284P-MUR ATMEGA128A-MN
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core AVR 8-bit RISC AVR 8-bit RISC
Max Clock Frequency 20 MHz —
Flash Program Memory 128 KB (64K x 16), In-System Programmable —
SRAM 16 KB —
EEPROM 4 KB —
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V —
Throughput Up to 20 MIPS at 20 MHz —
General Purpose I/O Lines 32 —
USARTs 2 —
Timer/Counters 3 (with compare modes and PWM) —
ADC 8-channel, 10-bit —
Serial Interfaces TWI (I2C, byte-oriented), SPI, 2x USART —
Real Time Counter Yes (RTC) —
Working Registers 32 x 8 general purpose —
Instructions 131 instructions, most single-cycle —
Multiplier On-chip 2-cycle hardware multiplier —
Hộp 44-VQFN (7x7 mm), exposed pad —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Debug / Programming ISP (In-Circuit Serial Programming), JTAG —
Life Cycle Stage Active —
Program Memory Size — 128KB (64K x 16) FLASH
Program Memory Type — FLASH (read-while-write)
EEPROM Size — 4KB
SRAM Size — 4KB
Tần số xung maksimum — 16 MHz
Number of I/O — 53
General Purpose Working Registers — 32
Oscillator Type — Internal
Hộp / Vỏ — 64-QFN (9x9 mm), VFQFN exposed pad
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Timers / Counters — Four flexible timer/counters plus real-time counter
Loại giao diện — [DATA_NEEDED: interface type list]
Packaging — Tray
Trạng thái RoHS — Green (per Mouser listing)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá