ATMEGA128A-AU vs ATMEGA103L-4AI So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA128A-AU bằng Microchip Technology và ATMEGA103L-4AI bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA128A-AU - 8-bit AVR MCU 128KB Flash 16MHz TQFP-64 | Microchip
ATMEGA128A-AU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA103L-4AI - 8-Bit AVR MCU 128KB 4MHz TQFP-64 | Microchip
ATMEGA103L-4AI ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA128A-AU | ATMEGA103L-4AI |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Obsolete |
| Core Processor | AVR | AVR |
| Core Size | 8-Bit | 8-Bit |
| Architecture | Enhanced RISC, 133 instructions | AVR Enhanced RISC |
| Max Clock Frequency | 16 MHz | — |
| Flash Memory | 128 KB (64K x 16), In-System Programmable, read-while-write | — |
| EEPROM | 4 KB | — |
| SRAM | 4 KB | 4KB |
| Supply Voltage Range | 2.7 V to 5.5 V | — |
| General Purpose I/O | 53 lines | — |
| Working Registers | 32 general purpose | — |
| Timers/Counters | 4 flexible timer/counters with compare modes and PWM | — |
| Communication Interfaces | 2x USART, TWI (I2C), SPI | — |
| ADC | 8-channel, 10-bit | — |
| Real-Time Counter | Yes (RTC) | — |
| Debug / Boundary Scan | JTAG (IEEE 1149.1) | — |
| Hộp | 64-TQFP (14x14 mm) | 64-TQFP (14x14 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40C to +85C (industrial, AI suffix) |
| Projected End of Life | 2048-10-03 (per distributor lifecycle data) | — |
| Tần số xung maksimum | — | 4 MHz |
| Flash Program Memory | — | 128KB (64K x 16) |
| Instruction Set | — | 121 powerful instructions, mostly single-cycle |
| Connectivity | — | SPI, UART |
| Number of I/O | — | [DATA_NEEDED: number of GPIO] |
| ADC Resolution | — | [DATA_NEEDED: ADC resolution/channels] |
| Operating Voltage | — | [DATA_NEEDED: operating voltage range (L variant)] |
| Product Status | — | Obsolete |
| Packaging | — | Tray |
| Trạng thái RoHS | — | unknown |