ATMEGA128L-8AN vs ATMEGA128L-8MNR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA128L-8AN bằng Microchip Technology và ATMEGA128L-8MNR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA128L-8AN ATMEGA128L-8AN - 8MHz 128KB Flash AVR MCU | Microchip 64-TQFP (Tape & Reel)

ATMEGA128L-8AN - 8MHz 128KB Flash AVR MCU | Microchip 64-TQFP (Tape & Reel)

ATMEGA128L-8AN ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA128L-8MNR ATMEGA128L-8MNR - 8-bit AVR MCU 128KB Flash 64-QFN | Microchip

ATMEGA128L-8MNR - 8-bit AVR MCU 128KB Flash 64-QFN | Microchip

ATMEGA128L-8MNR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA128L-8AN ATMEGA128L-8MNR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture 8-bit AVR RISC 8-bit AVR RISC
Program Memory (Flash) 128 KB (64K x 16) —
SRAM 4 KB 4 KB
EEPROM 4 KB 4 KB
Tần số xung maksimum 8 MHz —
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V —
GPIO Pins 53 —
ADC 8-channel, 10-bit 8-channel, 10-bit
Timers/Counters 4 flexible Timer/Counters with PWM —
Communication Interfaces 2x USART, SPI, TWI (I2C-compatible) —
JTAG Interface Yes (IEEE 1149.1-compliant, on-chip debug) —
Hộp 64-pin TQFP (14x14 mm), 1 mm height, Tape & Reel 64-QFN (9x9 mm), VFQFN with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động Industrial, -40C to +85C (R suffix indicates T&R packaging) —
Watchdog Timer Yes, with separate on-chip oscillator —
Instruction Set 133 powerful instructions, mostly single-cycle —
Throughput Up to 1 MIPS per MHz —
Trạng thái RoHS Compliant (Green, Pb-free) [DATA_NEEDED: RoHS status]
Clock Speed — 8 MHz
Flash Program Memory — 128 KB (64K x 16)
Điện áp cung cấp — 2.7 V to 5.5 V
Bề rộng đường dữ liệu — 8 bit
I/O Ports — 53 I/O lines
Interface Types — JTAG, SPI, TWI (I2C), USART x2
Instructions — 133 instructions, most single-cycle
Number of Terminals — 64
Programming Method — ISP (In-System), IAP (In-Application), JTAG
On-Chip Debug — JTAG on-chip debugging
Lifecycle Stage — ACTIVE

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá