ATMEGA128L-8AUR vs ATMEGA1281-16AUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA128L-8AUR bằng Microchip Technology và ATMEGA1281-16AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA128L-8AUR ATMEGA128L-8AUR - 8MHz 128KB Flash AVR MCU | Microchip (Tape & Reel)

ATMEGA128L-8AUR - 8MHz 128KB Flash AVR MCU | Microchip (Tape & Reel)

ATMEGA128L-8AUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA1281-16AUR ATMEGA1281-16AUR - 8-Bit AVR MCU 128KB Flash 16MHz | Microchip (Tape & Reel)

ATMEGA1281-16AUR - 8-Bit AVR MCU 128KB Flash 16MHz | Microchip (Tape & Reel)

ATMEGA1281-16AUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA128L-8AUR ATMEGA1281-16AUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture AVR 8-bit RISC AVR 8-bit RISC
Max Clock Frequency 8 MHz —
Flash Memory 128 KB (64K x 16) 128 KB (64K x 16) ISP FLASH
EEPROM 4 KB 4 KB (4K x 8)
SRAM 4 KB 8 KB (8K x 8)
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V —
I/O Pins 53 54
ADC Resolution 10-bit, 8 channels —
USARTs 2 2
Timers/Counters 2 x 8-bit, 2 x 16-bit —
Debug Interface JTAG (on-chip debug + boundary scan) —
MIPS Up to 8 MIPS at 8 MHz (1 MIPS/MHz) —
Hộp 64-TQFP (14x14 mm) 64-TQFP (14 x 14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) -40C to +85C
Low-Power Sleep Modes 6 modes —
In-System Programming Yes (ISP via SPI) —
Trạng thái RoHS Compliant Green / RoHS compliant (per Jotrin: GREEN packaging)
Tần số xung maksimum — 16 MHz
Điện áp cung cấp — 2.7 V to 5.5 V
ADC — 8-channel 10-bit
Bề rộng đường dữ liệu — 8 Bit
Oscillator Type — Internal
Life Cycle Stage — ACTIVE

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá