ATMEGA128L-8MI vs ATMEGA128-16MUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA128L-8MI bằng Microchip Technology và ATMEGA128-16MUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA128L-8MI ATMEGA128L-8MI - 8-bit AVR MCU, 128KB Flash, 8MHz | Microchip

ATMEGA128L-8MI - 8-bit AVR MCU, 128KB Flash, 8MHz | Microchip

ATMEGA128L-8MI ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA128-16MUR ATMEGA128-16MUR - 8-bit AVR MCU 128KB 16MHz | Microchip

ATMEGA128-16MUR - 8-bit AVR MCU 128KB 16MHz | Microchip

ATMEGA128-16MUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA128L-8MI ATMEGA128-16MUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture 8-bit AVR RISC 8-bit AVR RISC
Core Size 8-bit 8-bit
Tần số xung maksimum 8 MHz 16 MHz
Flash Program Memory 128 KB (64K x 16), In-System Programmable —
SRAM Data Memory 4 KB —
EEPROM Data Memory 4 KB —
ADC Channels 8 channels, 10-bit 8 channels
Debug Interface JTAG (on-chip debug) —
Instructions 133 instructions, most single-cycle —
Throughput Up to 8 MIPS at 8 MHz Up to 16 MIPS
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) —
Hộp 64-QFN / MLF, 9x9 mm 64-VFQFN (9x9 mm) exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Number of Terminals 64 —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: Operating Voltage Range] —
Series AVR ATmega —
Flash Memory — 128 KB (64K x 16)
SRAM — 4 KB
EEPROM — 4 KB
Supply Voltage Range — 4.5 V to 5.5 V
ADC Resolution — 10-bit
Timers/Counters — 2 x 8-bit, 2 x 16-bit
PWM Channels — Yes (hardware PWM)
Communication Interfaces — 2 x USART, SPI, TWI (I2C)
JTAG Debug — Yes (on-chip debug and boundary scan)
I/O Pins — 53
External Memory Support — Up to 64 KB
Sleep Modes — 6
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá